carbamate

carbamate

A chemist carefully weighs a white carbamate powder in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Muối hoặc este của axit carbamic: "carbamate" một hợp chất hóa học cấu trúc dạng muối hoặc este, được hình thành từ axit carbamic (NH₂COOH). Các hợp chất này thường được sử dụng trong nông nghiệp làm thuốc trừ sâu, hoặc trong công nghiệp hóa chất.

dụ sử dụng
  • (Nông dân thường sử dụng thuốc trừ sâu carbamate để bảo vệ mùa màng của họ.)
  • (Carbamate một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carbamate insecticides": thuốc trừ sâu thuộc nhóm carbamate, tác dụng ức chế enzyme cholinesterase ở côn trùng.

    • Carbamate insecticides are less persistent in the environment than organophosphates. (Thuốc trừ sâu carbamate ít tồn lưu trong môi trường hơn so với các hợp chất organophosphate.)
  • "Carbamate group": nhóm chức carbamate trong hóa học hữu cơ, thường được dùng làm nhóm bảo vệ cho amin.

    • The carbamate group can be removed under mild acidic conditions. (Nhóm carbamate có thể được loại bỏ trong điều kiện axit nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Carbamic acid (danh từ): axit carbamic, hợp chất gốc tạo ra carbamate.
    • Carbamic acid is unstable and readily decomposes. (Axit carbamic không bền dễ phân hủy.)
  • Carbamylation (danh từ): quá trình thêm nhóm carbamate vào một phân tử.
    • Carbamylation of proteins can affect their function. (Quá trình carbamylation protein có thể ảnh hưởng đến chức năng của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Urethane (danh từ): một dạng este của axit carbamic, thường dùng trong công nghiệp nhựa.
    • Urethane is a common component of polyurethane foams. (Urethane thành phần phổ biến của bọt polyurethane.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "carbamate" do đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "carbamate".