carbamide
Danh từ: - Carbamide là một hợp chất hóa học, thành phần rắn chính trong nước tiểu của động vật có vú. Nó được tổng hợp từ amoniac và carbon dioxide, và được sử dụng rộng rãi làm phân bón, phụ gia trong thức ăn chăn nuôi và trong sản xuất nhựa.
- (Carbamide là một thành phần chính trong nhiều loại phân bón.)
- (Cơ thể con người bài tiết carbamide qua nước tiểu.)
- (Sản xuất công nghiệp carbamide liên quan đến áp suất và nhiệt độ cao.)
Carbamide peroxide: một dạng kết hợp của carbamide với hydrogen peroxide, thường dùng trong các sản phẩm làm trắng răng.
- Dentists often recommend carbamide peroxide gel for teeth whitening. (Nha sĩ thường khuyên dùng gel carbamide peroxide để làm trắng răng.)
Carbamide resin: loại nhựa tổng hợp từ carbamide và formaldehyde, dùng trong sản xuất đồ nội thất và keo dán.
- Carbamide resin is commonly used in plywood manufacturing. (Nhựa carbamide thường được sử dụng trong sản xuất ván ép.)
Urea (danh từ): tên gọi phổ biến hơn của carbamide trong sinh học và y học.
- Urea is another name for carbamide. (Urea là tên gọi khác của carbamide.)
Carbamidic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến carbamide.
- The carbamidic compound showed high solubility in water. (Hợp chất carbamidic cho thấy độ hòa tan cao trong nước.)
- Urea: từ đồng nghĩa chính, được dùng phổ biến trong y học và nông nghiệp.
- Carbonyl diamide: tên hóa học chính thức, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Không có phrasal verbs trực tiếp với "carbamide" do đây là danh từ khoa học, nhưng có thể dùng trong các cụm như:
Synthesize carbamide: tổng hợp carbamide.
- Scientists have found a new method to synthesize carbamide efficiently. (Các nhà khoa học đã tìm ra phương pháp mới để tổng hợp carbamide hiệu quả.)
Excrete carbamide: bài tiết carbamide.
- The kidneys excrete carbamide as a waste product. (Thận bài tiết carbamide như một chất thải.)
- Không có thành ngữ phổ biến với "carbamide" do tính chất chuyên ngành của từ này.