carbon copy
/'kɑ:bən'kɔpi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản sao bằng giấy than: Một bản sao của một tài liệu viết tay hoặc đánh máy, được tạo ra bằng cách đặt giấy than giữa các tờ giấy trong quá trình viết hoặc đánh máy.
- Bản sao y hệt: (Nghĩa mở rộng) Một người hoặc vật giống hệt hoặc gần như không thể phân biệt được với người/vật khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa gốc):
- Before printers, secretaries made a carbon copy of every typed letter. (Trước khi có máy in, các thư ký thường làm một bản sao bằng giấy than cho mỗi bức thư đánh máy.)
- He kept the original and gave me the carbon copy. (Anh ấy giữ bản gốc và đưa cho tôi bản sao bằng giấy than.)
Danh từ (Nghĩa mở rộng):
- The younger brother is a carbon copy of his father. (Cậu em trai là một bản sao y hệt của cha mình.)
- The new model is just a carbon copy of last year's design. (Mẫu mới chỉ là một bản sao y hệt của thiết kế năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a carbon copy of someone/something": Là bản sao hoàn hảo, giống hệt ai đó/cái gì đó.
- Her mannerisms are a carbon copy of her mother's. (Cử chỉ của cô ấy là một bản sao y hệt của mẹ cô.)
Biến thể và từ gần giống
- CC (viết tắt): Chữ viết tắt thông dụng của "carbon copy", đặc biệt trong email để chỉ việc gửi một bản sao thư điện tử cho người khác.
- Please CC me on that email. (Làm ơn gửi cho tôi một bản sao email đó.)
Từ đồng nghĩa
- Duplicate (n): Bản sao, bản sao chép.
- Replica (n): Bản sao chính xác, bản mô phỏng.
- Double (n): Người/vật giống hệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "carbon copy")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp sử dụng "carbon copy")
danh từ
- bản sao bằng giấy than (chép tay, đánh máy)