carbon

/'kɑ:bən/
Học thuật
Thân thiện
carbon

A secretary places a sheet of carbon paper between two white sheets.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Hoá học) Cacbon: Một nguyên tố hóa học phi kim, ký hiệu C, số nguyên tử 6, thành phần cơ bản của mọi vật chất hữu cơ trong nhiều hợp chất vô cơ. tồn tại dưới nhiều dạng thù hình khác nhau.
    • Giấy than: Một loại giấy được phủ một lớp mực hoặc chất màu (thường chứa cacbon), dùng để tạo ra bản sao khi viết hoặc đánh máy lên trên .
    • (Điện học) Thỏi than: Một thanh hoặc khối làm từ vật liệu chứa cacbon, dùng làm điện cực trong một số loại đèn hoặc pin.
    • (Ngành mỏ) Kim cương đen: Một dạng cacbon kết tinh cứng (thường cacbonado), dùng trong các mũi khoan công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nguyên tố):
    • Diamonds and graphite are both pure forms of carbon. (Kim cương than chì đều các dạng tinh khiết của cacbon.)
    • All living organisms are based on carbon compounds. (Mọi sinh vật sống đều dựa trên các hợp chất của cacbon.)
  • Danh từ (Giấy than):
    • Before photocopiers, people used carbon paper to make duplicates. (Trước khi máy photocopy, người ta dùng giấy than để tạo bản sao.)
  • Danh từ (Thỏi than):
    • The old flashlight needed new carbon rods. (Chiếc đèn pin cần những thỏi than mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carbon copy" (bản sao): Nghĩa đen chỉ bản sao được tạo bằng giấy than. Nghĩa bóng chỉ một người hoặc vật rất giống với người/vật khác.
    • He's a carbon copy of his father when he was young. (Anh ấy một bản sao y hệt cha mình thời trẻ.)
  • "Carbon dating": Phương pháp xác định niên đại bằng đồng vị cacbon-14, dùng trong khảo cổ địa chất.
    • Carbon dating revealed the artifact was over 5,000 years old. (Phương pháp xác định niên đại bằng cacbon cho thấy cổ vật đã hơn 5.000 năm tuổi.)
Biến thể từ liên quan
  • Carbonate (danh từ/động từ): Cacbonat; chuyển hóa thành cacbonat.
  • Carbonic (tính từ): (Thuộc về) Cacbon, đặc biệt trong axit cacbonic.
  • Carbonize (động từ): Than hóa, biến thành cacbon.
  • Carbon dioxide (danh từ): Khí cacbonic (CO₂).
  • Carbon footprint (danh từ): Dấu chân cacbon, chỉ tổng lượng khí nhà kính thải ra bởi một cá nhân, sự kiện hoặc tổ chức.
Từ đồng nghĩa
  • Cho "giấy than": Copying paper.
  • Cho "thỏi than" (trong một số ngữ cảnh): Electrode.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "carbon" với tư cách một động từ. "Carbon" chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "To be reduced to carbon": Bị thiêu rụi thành than. (Nghĩa bóng: bị phá hủy hoàn toàn).
  • "Carbon-based life": Sự sống dựa trên cacbon, cách gọi chung cho sự sống như chúng ta biết trên Trái Đất.
carbon

A secretary places a sheet of carbon paper between two white sheets.

danh từ
  1. (hoá học) cacbon
    • carbon dioxide
      cacbon đioxyt, khí cacbonic
  2. giấy than; bản sao bằng giấy than
  3. (điện học) thỏi than (làm đèn cung lửa)
  4. (ngành mỏ) kim cương đen (để khoan đá)