carbonaceous

/,kɑ:bə'neiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
carbonaceous

The geologist examines a carbonaceous meteorite fragment in the lab.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về cacbon hoặc chứa cacbon: "Carbonaceous" mô tả vật chất thành phần chính nguyên tố cacbon (C) hoặc các hợp chất của cacbon.
    • tính chất của than: Trong địa chất, từ này thường dùng để chỉ các loại đá hoặc vật liệu chứa một lượng đáng kể chất hữu cơ giàu cacbon, giống như than.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The meteorite was found to be carbonaceous, containing complex organic molecules. (Người ta phát hiện ra thiên thạch tính cacbon, chứa các phân tử hữu cơ phức tạp.)
    • Carbonaceous shale is a common source rock for hydrocarbons. (Đá phiến than một loại đá mẹ phổ biến cho hydrocacbon.)
    • Scientists study carbonaceous chondrites to understand the early solar system. (Các nhà khoa học nghiên cứu chondrit giàu cacbon để hiểu về hệ mặt trời sơ khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carbonaceous material": Vật liệu cacbon. Chỉ bất kỳ vật chất nào thành phần chính từ cacbon, như than, than chì, hoặc một số vật liệu hữu cơ.

    • The filter uses activated carbonaceous material to purify water. (Bộ lọc sử dụng vật liệu cacbon hoạt tính để lọc sạch nước.)
  • "Carbonaceous sediment": Trầm tích giàu cacbon. Thường tích tụ ở các vùng đầm lầy hoặc đáy hồ, có thể hình thành than qua thời gian địa chất.

    • The lake's bottom is covered with carbonaceous sediment. (Đáy hồ được phủ bởi trầm tích giàu cacbon.)
Biến thể từ gần giống
  • Carbon (n): Cacbon. Nguyên tố hóa học, cơ sở cho từ "carbonaceous".
  • Carbonize (v): Than hóa. Quá trình chuyển đổi vật chất hữu cơ thành cacbon hoặc than.
  • Carboniferous (adj): (Thuộc kỷ) Than đá. Tên một kỷ địa chất nổi tiếng với sự hình thành các mỏ than lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Carbon-bearing: Mang cacbon, chứa cacbon.
  • Carbon-rich: Giàu cacbon.
  • Coaly: tính chất than (thường dùng trong địa chất).
Lưu ý sử dụng
  • "Carbonaceous" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như hóa học, địa chất học, thiên văn học.
  • Từ này không dùng để mô tả các hợp chất cacbon đơn giản hàng ngày (như đường, gỗ). Thay vào đó, thường chỉ các vật liệu tự nhiên hoặc thiên thạch hàm lượng cacbon đặc trưng.
carbonaceous

The geologist examines a carbonaceous meteorite fragment in the lab.

tính từ
  1. (hoá học) (thuộc) cacbon; cacbon
  2. (địa ,địa chất) than