carbonous

Học thuật
Thân thiện
carbonous

A scientist examines a carbonous compound under bright laboratory lights.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến cacbon: Mô tả tính chất, thành phần hoặc mối liên hệ với nguyên tố hóa học cacbon (C).
    • Chứa cacbon: Chỉ vật chất hoặc hợp chất thành phần bao gồm nguyên tử cacbon.
    • Sản sinh ra cacbon: Liên quan đến quá trình tạo ra hoặc giải phóng cacbon.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Coal is a carbonous material. (Than đá một vật liệu chứa cacbon.)
    • Scientists study carbonous compounds in the soil. (Các nhà khoa học nghiên cứu các hợp chất chứa cacbon trong đất.)
    • The carbonous emissions from the factory are monitored. (Lượng khí thải chứa cacbon từ nhà máy được giám sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học địa chất: Thuật ngữ "carbonous" thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học để mô tả các mẫu vật, phản ứng hoặc thành phần liên quan đến cacbon.
    • The analysis confirmed the presence of carbonous sediments. (Phân tích xác nhận sự hiện diện của các trầm tích chứa cacbon.)
Biến thể từ gần giống
  • Carbonaceous (adj): Chứa cacbon hoặc thành phần chủ yếu cacbon (thường dùng trong địa chất, thiên văn).
    • Carbonaceous chondrites are a type of meteorite. (Chondrit cacbon một loại thiên thạch.)
  • Carbonic (adj): Liên quan đến axit cacbonic (H₂CO₃) hoặc cacbon đioxit (CO₂), đặc biệt trong các hợp chất hòa tan.
    • Carbonic acid is found in carbonated drinks. (Axit cacbonic trong đồ uống ga.)
Từ đồng nghĩa
  • Carbon-containing: chứa cacbon.
  • Carbon-related: liên quan đến cacbon.
Lưu ý
  • Sự khác biệt với "carbonaceous": Trong khi "carbonous" có nghĩa rộng liên quan đến hoặc chứa cacbon, "carbonaceous" thường nhấn mạnh đến việc thành phần cacbon cao hoặc giàu cacbon, phổ biến hơn trong văn bản khoa học.
carbonous

A scientist examines a carbonous compound under bright laboratory lights.

Adjective
  1. liên quan tới, chứa, hoặc sản sinh ra cacbon