carbonize

/'kɑ:bənaiz/ Cách viết khác : (carbonise) /'kɑ:bənaiz/
ngoại động từ
  1. đốt thành than
  2. (kỹ thuật) cacbon hoá, pha cacbon; thấm cacbon
  3. phết than (lên giấy để làm giấy than)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "carbonize"

carbonize
The scientist carbonizes the wood sample in the laboratory furnace.