carbonize

/'kɑ:bənaiz/ Cách viết khác : (carbonise) /'kɑ:bənaiz/
Học thuật
Thân thiện
carbonize

The scientist carbonizes the wood sample in the laboratory furnace.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đốt thành than: Hành động làm cho một vật chất (thường hữu cơ) chuyển thành than hoặc một chất giàu carbon thông qua quá trình đốt nóng không hoặc rất ít oxy.
    • (Kỹ thuật) Cacbon hóa; thấm cacbon: Quá trình xử lý hóa học hoặc nhiệt để tăng hàm lượng carbon trong một vật liệu, như trong sản xuất thép hoặc xử lý vật liệu composite.
    • Phết than (lên giấy để làm giấy than): Một nghĩa cụ thể hơn, chỉ việc phủ một lớp than lên bề mặt, dụ để tạo ra giấy than.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The intense heat of the volcanic eruption can carbonize trees instantly. (Sức nóng khủng khiếp của vụ phun trào núi lửa có thể đốt cháy cây cối thành than ngay lập tức.)
    • In metallurgy, they carbonize iron to produce steel. (Trong luyện kim, người ta cacbon hóa sắt để sản xuất thép.)
    • The old method to make carbon paper was to carbonize one side of a sheet. (Phương pháp để làm giấy than phết than lên một mặt của tờ giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To become carbonized" (Tự động hóa ngầm): Trở nên bị biến thành than.
    • The wood in the ancient fire pit had become completely carbonized over centuries. (Gỗ trong hố lửa cổ đại đã hoàn toàn bị biến thành than qua nhiều thế kỷ.)
  • Trong công nghệ vật liệu: Quá trình carbonize thường bước đầu tiên để tạo ra sợi carbon, trong đó nguyên liệu sợi hữu cơ được nung nóng trong môi trường khí trơ.
    • The polymer fibers are carbonized at extremely high temperatures to create carbon fibers. (Các sợi polymer được cacbon hóanhiệt độ cực cao để tạo ra sợi carbon.)
Biến thể từ gần giống
  • Carbonization (danh từ): Sự cacbon hóa, quá trình hoặc kết quả của việc biến thành than hoặc tăng cường carbon.
    • The carbonization of plant matter over millions of years forms coal. (Sự cacbon hóa của vật chất thực vật qua hàng triệu năm hình thành than đá.)
  • Carburize (ngoại động từ): Một thuật ngữ kỹ thuật chuyên sâu hơn, thường dùng trong luyện kim để chỉ việc thêm carbon vào bề mặt kim loại (như thép) để tăng độ cứng.
    • This process is used to carburize the gear surface. (Quy trình này được dùng để thấm cacbon lên bề mặt bánh răng.)
Từ đồng nghĩa
  • Char (động từ): Đốt cháy bề mặt thành than, thường để lại một lớp carbon đen. ( dụ: - gỗ cháy thành than).
  • Coke (động từ, trong ngữ cảnh công nghiệp): Chưng cất than đá để loại bỏ các chất dễ bay hơi, tạo ra than cốc (coke), một dạng của quá trình cacbon hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "carbonize".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "carbonize".

carbonize

The scientist carbonizes the wood sample in the laboratory furnace.

ngoại động từ
  1. đốt thành than
  2. (kỹ thuật) cacbon hoá, pha cacbon; thấm cacbon
  3. phết than (lên giấy để làm giấy than)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "carbonize"