carbonnade

Học thuật
Thân thiện
carbonnade

La carbonnade mijote doucement dans une grande casserole.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Món thịt hầm: Một món ăn truyền thống, thườngthịt hoặc thịt lợn, được hầm chậm với bia hành tây, nguồn gốc từ vùng Flanders của Bỉ miền Bắc nước Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La carbonnade flamande est un plat réconfortant. (Carbonnade kiểu Flanders là một món ăn ấm áp.)
    • Nous avons mangé une délicieuse carbonnade au restaurant. (Chúng tôi đã ăn một món carbonnade ngon tuyệtnhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "carbonnade à la flamande": carbonnade kiểu Flanders, thường được nấu với bia đen bánh mì mạch nha.
    • Pour le dîner, il a préparé une carbonnade à la flamande. (Cho bữa tối, anh ấy đã chuẩn bị một món carbonnade kiểu Flanders.)
Biến thể từ gần giống
  • Carbonade (danh từ giống cái): Một cách viết khác của "carbonnade", cùng chỉ một món ăn. Đâybiến thể chính tả được đề cập trong ngữ cảnh tham khảo.
    • La carbonade est un plat typique du Nord. (Carbonade là một món ăn đặc trưng của vùng Nord.)
Từ đồng nghĩa
  • Ragoût (danh từ giống đực): Món thịt hầm (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết bia).
  • Estouffade (danh từ giống cái): Món hầm, om.
Thành ngữ liên quan
carbonnade

La carbonnade mijote doucement dans une grande casserole.

danh từ giống cái
  1. như carbonade

Từ gần giống