carbonnade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Món thịt hầm: Một món ăn truyền thống, thường là thịt bò hoặc thịt lợn, được hầm chậm với bia và hành tây, có nguồn gốc từ vùng Flanders của Bỉ và miền Bắc nước Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La carbonnade flamande est un plat réconfortant. (Carbonnade kiểu Flanders là một món ăn ấm áp.)
- Nous avons mangé une délicieuse carbonnade au restaurant. (Chúng tôi đã ăn một món carbonnade ngon tuyệt ở nhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "carbonnade à la flamande": carbonnade kiểu Flanders, thường được nấu với bia đen và bánh mì mạch nha.
- Pour le dîner, il a préparé une carbonnade à la flamande. (Cho bữa tối, anh ấy đã chuẩn bị một món carbonnade kiểu Flanders.)
Biến thể và từ gần giống
- Carbonade (danh từ giống cái): Một cách viết khác của "carbonnade", cùng chỉ một món ăn. Đây là biến thể chính tả được đề cập trong ngữ cảnh tham khảo.
- La carbonade est un plat typique du Nord. (Carbonade là một món ăn đặc trưng của vùng Nord.)
Từ đồng nghĩa
- Ragoût (danh từ giống đực): Món thịt hầm (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết có bia).
- Estouffade (danh từ giống cái): Món hầm, om.
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- như carbonade