carbonate

/'kɑ:bənit/
Học thuật
Thân thiện
carbonate

Un chimiste ajoute du carbonate de sodium à une solution acide.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cacbonat: Trong hóa học, "carbonate" là một muối hoặc este của axit cacbonic, chứa ion CO₃²⁻.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le carbonate de calcium est présent dans la craie. (Canxi cacbonat trong phấn.)
    • L'eau gazeuse contient du carbonate dissous. (Nước ga chứa cacbonat hòa tan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "carbonate de...": cacbonat của... (dùng để chỉ một muối cacbonat cụ thể).
    • Le carbonate de sodium est utilisé dans la fabrication du verre. (Natri cacbonat được sử dụng trong sản xuất thủy tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Carbonater (động từ): bão hòa bằng khí CO₂, làm thành nước ga.

    • Carbonater de l'eau pour faire une boisson pétillante. (Bão hòa nước bằng CO₂ để làm thức uống ga.)
  • Carbonatation (danh từ giống cái): sự cacbonat hóa, quá trình hình thành cacbonat hoặc bão hòa với CO₂.

    • La carbonatation du ciment est un processus chimique. (Sự cacbonat hóa của xi măngmột quá trình hóa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Sel de l'acide carbonique: muối của axit cacbonic (định nghĩa hóa học).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Se transformer en carbonate: biến thành cacbonat.
    • Le calcaire peut se transformer en carbonate sous certaines conditions. (Đá vôi có thể biến thành cacbonat dưới một số điều kiện.)
Thành ngữ liên quan
carbonate

Un chimiste ajoute du carbonate de sodium à une solution acide.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) cacbonat

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "carbonate"