carbonate
/'kɑ:bənit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cacbonat: Trong hóa học, "carbonate" là một muối hoặc este của axit cacbonic, chứa ion CO₃²⁻.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le carbonate de calcium est présent dans la craie. (Canxi cacbonat có trong phấn.)
- L'eau gazeuse contient du carbonate dissous. (Nước có ga chứa cacbonat hòa tan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "carbonate de...": cacbonat của... (dùng để chỉ một muối cacbonat cụ thể).
- Le carbonate de sodium est utilisé dans la fabrication du verre. (Natri cacbonat được sử dụng trong sản xuất thủy tinh.)
Biến thể và từ gần giống
Carbonater (động từ): bão hòa bằng khí CO₂, làm thành nước có ga.
- Carbonater de l'eau pour faire une boisson pétillante. (Bão hòa nước bằng CO₂ để làm thức uống có ga.)
Carbonatation (danh từ giống cái): sự cacbonat hóa, quá trình hình thành cacbonat hoặc bão hòa với CO₂.
- La carbonatation du ciment est un processus chimique. (Sự cacbonat hóa của xi măng là một quá trình hóa học.)
Từ đồng nghĩa
- Sel de l'acide carbonique: muối của axit cacbonic (định nghĩa hóa học).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- Se transformer en carbonate: biến thành cacbonat.
- Le calcaire peut se transformer en carbonate sous certaines conditions. (Đá vôi có thể biến thành cacbonat dưới một số điều kiện.)
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (hóa học) cacbonat