carboy

/'kɑ:bɔi/
Học thuật
Thân thiện
carboy

A chemist carefully pours a clear liquid from a glass carboy into a beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình lớn vỏ bọc ngoài: Một loại bình chứa lớn, thường làm bằng thủy tinh, gốm hoặc nhựa, được bọc bên ngoài bằng một lớp bảo vệ (như mây, nhựa hoặc khung gỗ) để đựng các chất lỏng ăn mòn hoặc nguy hiểm như axit, hóa chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The laboratory ordered a new carboy for storing sulfuric acid. (Phòng thí nghiệm đã đặt mua một bình carboy mới để chứa axit sunfuric.)
    • The chemical was safely transported in a protective carboy. (Hóa chất đã được vận chuyển an toàn trong một bình carboy lớp bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glass carboy": carboy thủy tinh. Thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm hoặc trong sản xuất rượu bia tại nhà (homebrewing) để lên men.

    • Homebrewers often use a glass carboy for the fermentation stage. (Những người tự nấu bia thường sử dụng bình thủy tinh carboy cho giai đoạn lên men.)
  • "Acid carboy": carboy đựng axit. Nhấn mạnh mục đích sử dụng cụ thể.

    • Always handle an acid carboy with extreme care and proper gloves. (Luôn luôn xử lý bình đựng axit carboy với sự cẩn thận tối đa găng tay phù hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Demijohn (n): Bình cổ hẹp, thân to, thường quai xách được bọc bằng mây hoặc nhựa. Từ này thường được dùng thay thế cho "carboy", đặc biệt để đựng rượu, dầu hoặc nước.
    • They found an old demijohn in the cellar, still sealed with wine. (Họ tìm thấy một bình demijohn trong hầm, vẫn còn đựng rượu được niêm phong.)
Từ đồng nghĩa
  • Winchester quart: (tên gọi , chủ yếu dùngAnh) chỉ một loại bình thủy tinh lớn dung tích cụ thể.
  • Bottle: chai, lọ. Từ chung chung hơn, không nhất thiết lớp bảo vệ bên ngoài.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "carboy" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp hóa chất, phòng thí nghiệm hoặc sản xuất đồ uống.
  • Do đặc thù chứa chất nguy hiểm, các thao tác với carboy luôn cần tuân thủ các quy trình an toàn.
carboy

A chemist carefully pours a clear liquid from a glass carboy into a beaker.

danh từ
  1. bình lớn vỏ bọc ngoài (để đựng axit...)

Từ gần giống