crabby

Học thuật
Thân thiện
crabby

The toddler gets crabby when he misses his afternoon nap.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cáu gắt, gắt gỏng: Dùng để mô tả một người tâm trạng xấu, dễ nổi cáu, khó chịu thường tỏ ra khó tính, cộc cằn.
dụ sử dụng
  • (Sếp của tôi lúc nào cũng cáu gắt vào các sáng thứ Hai.)
  • (Đừng gắt gỏng như vậy; đó chỉ một lỗi nhỏ thôi.)
  • (Anh ấy trở nên cáu kỉnh khi không ngủ đủ giấc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a crabby mood": đang trong tâm trạng cáu kỉnh, khó chịu.
    • She's been in a crabby mood all day because of the rain. ( ấy đã trong tâm trạng cáu kỉnh cả ngày trời mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Crabbily (trạng từ): một cách cáu gắt, gắt gỏng.
    • He answered crabbily. (Anh ấy trả lời một cách cáu gắt.)
  • Crabbiness (danh từ): sự cáu gắt, tính gắt gỏng.
    • His crabbiness is well-known in the office. (Sự cáu gắt của anh ta nổi tiếng trong văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Irritable: dễ cáu, dễ bị kích động.
  • Grumpy: cộc cằn, gắt gỏng.
  • Cantankerous: hay gây gổ, khó tính.
Thành ngữ liên quan
  • "As crabby as a bear with a sore head": Cực kỳ cáu gắt khó chịu (thành ngữ so sánh).
    • Stay away from him today; he's as crabby as a bear with a sore head. (Hôm nay tránh xa anh ta ra; anh ta cáu như gấu đau đầu vậy.)
crabby

The toddler gets crabby when he misses his afternoon nap.

Adjective
  1. cáu gắt, gắt gỏng