crabby
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cáu gắt, gắt gỏng: Dùng để mô tả một người có tâm trạng xấu, dễ nổi cáu, khó chịu và thường tỏ ra khó tính, cộc cằn.
Ví dụ sử dụng
- (Sếp của tôi lúc nào cũng cáu gắt vào các sáng thứ Hai.)
- (Đừng gắt gỏng như vậy; đó chỉ là một lỗi nhỏ thôi.)
- (Anh ấy trở nên cáu kỉnh khi không ngủ đủ giấc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in a crabby mood": đang trong tâm trạng cáu kỉnh, khó chịu.
- She's been in a crabby mood all day because of the rain. (Cô ấy đã trong tâm trạng cáu kỉnh cả ngày vì trời mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Crabbily (trạng từ): một cách cáu gắt, gắt gỏng.
- He answered crabbily. (Anh ấy trả lời một cách cáu gắt.)
- Crabbiness (danh từ): sự cáu gắt, tính gắt gỏng.
- His crabbiness is well-known in the office. (Sự cáu gắt của anh ta nổi tiếng trong văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Irritable: dễ cáu, dễ bị kích động.
- Grumpy: cộc cằn, gắt gỏng.
- Cantankerous: hay gây gổ, khó tính.
Thành ngữ liên quan
- "As crabby as a bear with a sore head": Cực kỳ cáu gắt và khó chịu (thành ngữ so sánh).
- Stay away from him today; he's as crabby as a bear with a sore head. (Hôm nay tránh xa anh ta ra; anh ta cáu như gấu đau đầu vậy.)
Adjective
- cáu gắt, gắt gỏng