carbuncle

/'kɑ:bʌɳkl/
Học thuật
Thân thiện
carbuncle

A doctor examines a patient's painful carbuncle on their back.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhọt, cụm nhọt: Một bệnh nhiễm trùng da nghiêm trọng, thường lớn hơn một cái nhọt thông thường, nhiều ngóc ngách lỗ thoát mủ, thường xuất hiện trên lưng, cổ hoặc đùi.
    • Ngọc granat đỏ (cabochon): Một loại đá quý màu đỏ sẫm, thường garnet, được mài bóng thành hình vòm tròn (cabochon) thay vì cắt nhiều mặt (facet).
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa y học):

    • The doctor had to lance the painful carbuncle on his neck. (Bác sĩ phải rạch cái nhọt độc đau đớn trên cổ anh ta.)
    • A carbuncle is caused by a bacterial infection, often Staphylococcus aureus. (Nhọt độc gây ra bởi nhiễm trùng vi khuẩn, thường tụ cầu vàng.)
  • Danh từ (nghĩa đá quý):

    • The antique brooch was set with a large, glowing carbuncle. (Chiếc trâm cổ được gắn một viên ngọc granat đỏ lớn, sáng lấp lánh.)
    • In medieval times, a carbuncle was believed to have protective powers. (Vào thời trung cổ, người ta tin rằng ngọc granat đỏ sức mạnh bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học mô tả: Đôi khi từ "carbuncle" được dùng một cách ẩn dụ để mô tả thứ đó sáng chói, đỏ rực hoặc (theo nghĩa tiêu cực) một khối u xấu xí.
    • The setting sun looked like a great carbuncle on the horizon. (Mặt trời lặn trông giống như một viên ngọc lửa khổng lồ trên đường chân trời.)
    • He described the ugly new building as a carbuncle on the face of the city. (Ông ấy mô tả tòa nhà mới xấu xí như một cái nhọt trên khuôn mặt thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Carbuncular (tính từ): Thuộc về hoặc giống như nhọt độc.
    • The carbuncular swelling required immediate attention. (Chỗ sưng giống nhọt độc cần được chú ý ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa y học: Boil (nhọt), abscess (ổ áp-xe), furuncle (nhọt). (Lưu ý: "carbuncle" thường nặng phức tạp hơn một "boil" đơn thuần).
  • Nghĩa đá quý: Red garnet (ngọc hồng lựu đỏ), cabochon garnet (ngọc hồng lựu mài cabochon).
Thành ngữ liên quan
  • A carbuncle on the nose: Một cách nói von về thứ đó rất dễ thấy xấu xí, giống như một cái nhọt trên mũi.
    • That bright pink house is a real carbuncle on the nose of our street. (Ngôi nhà màu hồng chói đó đúng một cái gai trong mắt trên con phố của chúng ta.)
carbuncle

A doctor examines a patient's painful carbuncle on their back.

danh từ
  1. nhọt, cụm nhọt (trên mũi hay mặt)
  2. ngọc granat đỏ

Từ chứa "carbuncle"

Từ có nhắc đến "carbuncle"