carbuncled

/'kɑ:bʌɳkld/
Học thuật
Thân thiện
carbuncled

His face was carbuncled and rough.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhọt, cụm nhọt: Mô tả tình trạng da bị ảnh hưởng bởi một hoặc nhiều nhọt lớn, viêm nhiễm nặng, thường gọi là nhọt đầu đinh (carbuncle).
    • Được trang trí bằng đá granat đỏ (carbuncle): Mô tả một vật được khảm hoặc đính những viên đá quý màu đỏ sẫm, thường ngọc granat.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa y học):

    • The old sailor's back was carbuncled from years of poor hygiene and harsh conditions. (Lưng của người thủy thủ già đầy nhọt do nhiều năm vệ sinh kém điều kiện khắc nghiệt.)
    • His carbuncled skin was painful to the touch. (Làn da đầy nhọt của anh ấy rất đau khi chạm vào.)
  • Tính từ (nghĩa trang sức):

    • The ancient crown was richly carbuncled with deep red gems. (Chiếc vương miện cổ được trang trí lộng lẫy bằng những viên ngọc màu đỏ sẫm.)
    • She admired the carbuncled hilt of the ceremonial dagger. ( ấy ngắm nhìn chuôi dao nghi lễ được khảm đá quý đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carbuncled" thường được dùng trong văn chương hoặc mô tả tính hình tượng để chỉ sự xấu xí, bệnh tật hoặc sự trang trí công phu, lộng lẫy.
    • The villain in the story was described as having a carbuncled, sinister visage. (Kẻ phản diện trong câu chuyện được miêu tả bộ mặt đầy nhọt ác độc.)
    • The manuscript's cover was carbuncled with jewels and gold leaf. (Bìa bản thảo được dát đầy ngọc vàng .)
Biến thể từ gần giống
  • Carbuncle (danh từ):
    • Nhọt đầu đinh (một khối viêm nhiễm da nặng, nhiều ngòi mủ).
    • Viên ngọc granat đỏ được cắt hình cabochon (mài tròn, nhẵn).
  • Carbuncular (tính từ): Thuộc về hoặc giống nhọt đầu đinh.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa y học: Boil-covered, abscessed, ulcerated (đầy mụn nhọt, áp-xe, loét).
  • Nghĩa trang sức: Gem-encrusted, jewel-studded, bejeweled (được dát ngọc, được đính đá quý, được trang sức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "carbuncled".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "carbuncled".

carbuncled

His face was carbuncled and rough.

tính từ
  1. nhọt, cụm nhọt
    • carbuncled nose
      mũi sủi đỏ lên
  2. trang sức bằng ngọc granat đỏ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự