carburant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chất đốt cho động cơ nổ; xăng: Chất lỏng hoặc khí được sử dụng để cung cấp năng lượng cho động cơ đốt trong, như trong ô tô, máy bay hoặc máy móc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le prix du carburant a encore augmenté. (Giá nhiên liệu lại tăng lên.)
- Il faut faire le plein de carburant avant le long voyage. (Cần phải đổ đầy xăng trước chuyến đi dài.)
- Cette voiture consomme beaucoup de carburant. (Chiếc xe này tiêu thụ rất nhiều nhiên liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pompe à carburant": cột bơm nhiên liệu, trạm xăng.
- J'ai arrêté la voiture à la pompe à carburant. (Tôi đã dừng xe ở trạm xăng.)
"Réservoir de carburant": bình chứa nhiên liệu.
- Le réservoir de carburant est presque vide. (Bình xăng gần như trống rỗng.)
Biến thể và từ gần giống
- Carburateur (danh từ giống đực): bộ chế hòa khí (một bộ phận của động cơ).
- Essence (danh từ giống cái): xăng (một loại carburant phổ biến).
- Gazole / Gasoil (danh từ giống đực): dầu diesel (một loại carburant).
- Combustible (danh từ giống đực): chất đốt, nhiên liệu (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho lò sưởi, v.v.).
Từ đồng nghĩa
- Combustible: chất đốt, nhiên liệu.
- Essence: xăng.
Thành ngữ liên quan
- Être à sec (nghĩa bóng về nhiên liệu): hết xăng, hết nhiên liệu.
- Attention, le moteur risque de caler, nous sommes à sec. (Cẩn thận, động cơ có thể chết máy, chúng ta hết xăng rồi.)
tính từ
- có hiđrocacbon, chứa hiđrocacbon
danh từ giống đực
- chất đốt (cho) động cơ nổ; xăng