carburation

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) sự thấm cacbon (cho sắt...)
  2. sự chế hòa khí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "carburation"

carburation
Le mécanicien vérifie la carburation du moteur.