carburation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kỹ thuật) Sự thấm cacbon (cho sắt...): Quá trình xử lý nhiệt để tăng hàm lượng cacbon trên bề mặt của một vật liệu bằng sắt, nhằm làm cứng bề mặt đó.
- Sự chế hòa khí: Quá trình trộn không khí với nhiên liệu (thường là xăng) theo một tỷ lệ thích hợp để tạo thành hỗn hợp có thể cháy được trong động cơ đốt trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La carburation de cette pièce d'acier améliore sa résistance à l'usure. (Việc thấm cacbon cho chi tiết thép này cải thiện khả năng chống mài mòn của nó.)
- Un problème de carburation peut provoquer des ratés du moteur. (Một vấn đề về chế hòa khí có thể gây ra hiện tượng máy nổ không đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Système de carburation": Hệ thống chế hòa khí.
- Les voitures anciennes utilisaient souvent un carburateur pour le système de carburation. (Xe ô tô cũ thường sử dụng bộ chế hòa khí cho hệ thống chế hòa khí.)
Biến thể và từ gần giống
Carburateur (danh từ giống đực): Bộ chế hòa khí, thiết bị thực hiện quá trình chế hòa khí trong động cơ.
- Le mécanicien nettoie le carburateur. (Người thợ máy đang vệ sinh bộ chế hòa khí.)
Carburer (động từ): (Thông tục) Hoạt động, vận hành (nghĩa bóng); hoặc liên quan đến quá trình chế hòa khí.
- Il faut que je carbure pour finir ce travail à temps. (Tôi phải hoạt động hết công suất để hoàn thành công việc này đúng hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la signification "sự chế hòa khí":
- Mélange air-carburant: Hỗn hợp không khí-nhiên liệu.
- Pour la signification "sự thấm cacbon":
- Cémentation (danh từ giống cái): Sự thấm cacbon, một thuật ngữ kỹ thuật chính xác hơn.
Các cụm từ liên quan
- Régler la carburation: Điều chỉnh hệ thống chế hòa khí.
- Il est difficile de régler la carburation sur ce vieux moteur. (Rất khó để điều chỉnh hệ thống chế hòa khí trên động cơ cũ này.)
Thành ngữ liên quan
- Ne pas carburer (thông tục): Không hiểu, không theo kịp, hoặc không hoạt động hiệu quả.
- Aujourd'hui, je ne carbure pas du tout, je suis très fatigué. (Hôm nay tôi chẳng hoạt động hiệu quả chút nào, tôi rất mệt.)
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) sự thấm cacbon (cho sắt...)
- sự chế hòa khí