corporation

/,kɔ:pə'reiʃn/
danh từ giống cái
  1. nghiệp đoàn
  2. (từ , nghĩa ) phường hội

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "corporation"

Từ có nhắc đến "corporation"

corporation
Une corporation de marchands se réunit dans une grande salle.