corporation

/,kɔ:pə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
corporation

Une corporation de marchands se réunit dans une grande salle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghiệp đoàn: Một tổ chức, thườngtrong lĩnh vực kinh doanh, được thành lập hợp pháp được coi như một thực thể phápriêng biệt với các thành viên của .
    • (Từ , nghĩa ) Phường hội: Một hiệp hội hoặc tổ chức của những người cùng chung một nghề nghiệp hoặc mục đích, thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette grande corporation emploie des milliers de personnes. (Nghiệp đoàn lớn này sử dụng hàng nghìn nhân viên.)
    • La corporation des avocats a émis un communiqué. (Nghiệp đoàn luật sư đã ra một thông cáo.)
    • Au Moyen Âge, les artisans étaient organisés en corporations. (Thời Trung Cổ, các thợ thủ công được tổ chức thành các phường hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corporation publique": Nghiệp đoàn công cộng, thường chỉ một tập đoàn thuộc sở hữu nhà nước.

    • La poste est une corporation publique. (Bưu điệnmột nghiệp đoàn công cộng.)
  • "Corporation professionnelle": Nghiệp đoàn chuyên môn, tổ chức đại diện cho một ngành nghề cụ thể.

    • La corporation professionnelle des médecins réglemente la pratique. (Nghiệp đoàn chuyên môn của các bác sĩ quy định việc hành nghề.)
Biến thể từ gần giống
  • Corporatif / Corporative (tính từ): (thuộc về) nghiệp đoàn, phường hội.

    • L'esprit corporatif est très fort dans ce métier. (Tinh thần nghiệp đoàn rất mạnh trong nghề này.)
  • Incorporer (động từ): Hợp nhất, sáp nhập thành một tập đoàn/pháp nhân.

    • Ils ont décidé d'incorporer leur entreprise. (Họ đã quyết định hợp nhất công ty của họ thành một pháp nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Société (danh từ giống cái): Công ty, xã hội.
  • Association (danh từ giống cái): Hiệp hội, hội.
  • Groupement (danh từ giống đực): Tập hợp, nhóm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ "corporation" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Être une corporation fermée: Là một nghiệp đoàn khép kín, chỉ dành cho một nhóm người nhất định.
    • Ce club très sélect est une véritable corporation fermée. (Câu lạc bộ rất kén chọn này đúngmột nghiệp đoàn khép kín.)
corporation

Une corporation de marchands se réunit dans une grande salle.

danh từ giống cái
  1. nghiệp đoàn
  2. (từ , nghĩa ) phường hội

Từ gần giống

Từ chứa "corporation"

Từ có nhắc đến "corporation"