carburer

Học thuật
Thân thiện
carburer

Le mécanicien ajuste le carburateur pour faire carburer le moteur.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Thấm cacbon (vào kim loại): Quá trình xửnhiệt để tăng hàm lượng cacbon bề mặt của thép, làm cứng hơn.
    • Chế hòa khí (chất đốt lỏng): Trộn không khí với nhiên liệu lỏng (như xăng) để tạo thành hỗn hợp có thể cháy trong động cơ.
  2. Nội động từ:

    • (Thông tục) Tiến hành, hoạt động, làm việc (một cách tích cực): Nghĩa bóng, chỉ việc đang tiến hành công việc hoặc hoạt động nào đó một cách hiệu quả. Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Pour durcir cette pièce, il faut la carburer. (Để làm cứng chi tiết này, phải thấm cacbon cho .)
    • Le carburateur a pour fonction de carburer l'essence. (Bộ chế hòa khí chức năng chế hòa khí cho xăng.)
  • Nội động từ:

    • Alors, ça carbure? (Thế nào, vẫn tiến hành/ làm việc đều đều chứ?) - Oui, on carbure! (Ừ, vẫn tiến hành/ chạy đều đều!)
    • Il faut qu'on carbure si on veut finir à temps. (Chúng ta phải làm việc tích cực lên nếu muốn hoàn thành đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carburer à quelque chose" (thông tục): Làm việc hay hoạt động dựa trên một thứ đó (ý tưởng, năng lượng...), tương tự "chạy bằng".
    • Ce projet carbure à l'innovation. (Dự án này chạy bằng sự đổi mới.)
    • Je carbure au café le matin. (Buổi sáng tôi chạy bằng phê.)
Biến thể từ gần giống
  • Carburant (danh từ): Nhiên liệu (xăng, dầu).
    • Le réservoir de carburant est presque vide. (Bình nhiên liệu gần như trống rồi.)
  • Carburateur (danh từ): Bộ chế hòa khí.
    • Il faut nettoyer le carburateur. (Phải vệ sinh bộ chế hòa khí.)
  • Carburation (danh từ): Sự thấm cacbon; sự chế hòa khí.
    • La carburation de ce moteur est excellente. (Sự chế hòa khí của động cơ này rất tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (nghĩa kỹ thuật): (thấm cacbon).
  • Nội động từ (nghĩa thông tục): (dạng thân mật), (hoạt động).
Thành ngữ liên quan
  • "Ça carbure!" (thông tục): Mọi thứ đang tiến triển tốt, công việc đang chạy đều. Dùng để cổ vũ hoặc nhận xét.
    • Tout le monde est à son poste, ça carbure! (Mọi người đềuvị trí của mình, mọi thứ đang chạy đều!)
carburer

Le mécanicien ajuste le carburateur pour faire carburer le moteur.

ngoại động từ
  1. thấm cacbon (vào kim loại)
  2. chế hòa khí (chất đốt lỏng)
nội động từ
  1. (thông tục) tiến hành
    • Alors, çà carbure?
      Thế nào, vẫn tiến hành chứ?

Từ chứa "carburer"