carburet
/'kɑ:bjuret/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Pha cacbon; cho hóa hợp với cacbon: Hành động kết hợp một chất, đặc biệt là một kim loại hoặc khí, với cacbon để tạo thành một hợp chất mới (như cacbua).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- In the old process, they would carburet iron to produce steel. (Trong quy trình cũ, họ sẽ pha cacbon vào sắt để sản xuất thép.)
- The gas is carburetted to increase its energy content. (Khí được cho hóa hợp với cacbon để tăng hàm lượng năng lượng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp hoặc lịch sử, đặc biệt liên quan đến luyện kim và công nghệ khí đốt cũ.
- Early headlamps used carburetted acetylene gas. (Những chiếc đèn pha đầu tiên sử dụng khí axetylen đã được pha cacbon.)
Biến thể và từ gần giống
- Carburetion (danh từ): Sự pha trộn nhiên liệu với không khí (trong động cơ đốt trong).
- Carbide (danh từ): Cacbua, một hợp chất của cacbon với một nguyên tố khác (thường là kim loại), là sản phẩm của quá trình "carburet".
- Carburize (ngoại động từ): (Kỹ thuật) Thấm cacbon, một quy trình xử lý nhiệt làm bề mặt thép giàu cacbon để tăng độ cứng. Đây là một từ đồng nghĩa chuyên ngành hiện đại hơn.
Từ đồng nghĩa
- Combine with carbon: Kết hợp với cacbon.
- Carburize: Thấm cacbon (trong luyện kim).
Lưu ý
- Từ "carburet" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ phổ thông. Trong bối cảnh hiện đại, "carburize" thường được dùng trong luyện kim, còn khái niệm pha trộn nhiên liệu trong động cơ thường được đề cập bằng "carburetion" hoặc đơn giản là "mix fuel with air".
ngoại động từ
- pha cacbon; cho hoá hợp với cacbon
Idioms
- carburetted water gaskhí than ướt