carcan

Học thuật
Thân thiện
carcan

Le carcan de la routine quotidienne pèse sur lui.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự gò bó, sự trói buộc: "Carcan" chỉ một sự ràng buộc, hạn chế hoặc áp đặt nặng nề, khiến người ta mất tự do.
    • (Sử học) Vòng xích cổ; tội xích cổ: Trong lịch sử, "carcan" là một công cụ tra tấn hoặc trừng phạt hình sự, thườngmột chiếc vòng bằng sắt đóng vào cổ tội nhân.
    • (Thông tục) Con ngựa tồi, con nghẽo: Trong ngôn ngữ thông tục, "carcan" được dùng để chê một con ngựa xấu, yếu hoặc vô dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le carcan de la tradition l'empêche d'être elle-même. (Sự gò bó của truyền thống ngăn ấychính mình.)
    • Au Moyen Âge, les criminels étaient parfois exposés au pilori avec un carcan. (Thời Trung Cổ, tội phạm đôi khi bị phơi bàycột nhục hình với một chiếc vòng xích cổ.)
    • Ne monte pas sur ce carcan, il est trop lent ! (Đừng cưỡi con nghẽo đó, quá chậm!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être/sentir comme un carcan": cảm thấy như một gánh nặng trói buộc.

    • Ce contrat me tient comme un carcan. (Hợp đồng này trói buộc tôi như một gánh nặng.)
  • "se libérer du carcan de...": thoát khỏi sự gò bó của...

    • L'artiste cherche à se libérer du carcan des conventions. (Nghệ sĩ tìm cách thoát khỏi sự gò bó của những quy ước.)
Biến thể từ gần giống
  • Carcan social (cụm danh từ): sự gò bó xã hội, những quy tắc xã hội hà khắc.

    • Elle a brisé le carcan social pour vivre librement. ( ấy đã phá vỡ sự gò bó xã hội để sống tự do.)
  • Carcéral (tính từ): thuộc về nhà tù, tính chất giam cầm.

    • Un univers carcéral (một thế giới giam cầm).
Từ đồng nghĩa
  • Entrave (n.f): sự cản trở, xiềng xích.
  • Joug (n.m): ách, sự áp bức, sự thống trị.
  • Contrainte (n.f): sự ép buộc, sự cưỡng chế.
Từ trái nghĩa
  • Liberté (n.f): sự tự do.
  • Affranchissement (n.m): sự giải phóng, sự thoát khỏi cảnh nô lệ.
carcan

Le carcan de la routine quotidienne pèse sur lui.

danh từ giống đực
  1. sự gò bó
    • Le carcan de la discipline
      sự gò bó của kỷ luật
  2. (sử học) vòng xích cổ; tội xích cổ
  3. (thông tục) con nghẽo, ngựa tồi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "carcan"