crachin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mưa phùn: Một loại mưa rất nhẹ, hạt mưa rất nhỏ và mịn, thường rơi lất phất, gần như là một màn sương ẩm ướt. Hiện tượng này phổ biến ở các vùng khí hậu ôn đới ẩm, đặc biệt là vào mùa thu và mùa đông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le crachin breton est célèbre. (Cơn mưa phùn xứ Bretagne rất nổi tiếng.)
- Il ne pleut pas vraiment, c'est juste un crachin. (Trời không mưa thật sự, chỉ là mưa phùn thôi.)
- On sort sous le crachin avec un parapluie. (Chúng tôi ra ngoài dưới trời mưa phùn với một cái ô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un fin crachin": một cơn mưa phùn mịn, nhẹ.
- Un fin crachin enveloppait le port. (Một cơn mưa phùn mịn bao phủ bến cảng.)
"le crachin de l'automne": mưa phùn mùa thu.
- J'aime marcher dans le crachin de l'automne. (Tôi thích đi bộ trong cơn mưa phùn mùa thu.)
Biến thể và từ gần giống
Crachiner (động từ): mưa phùn (dùng để chỉ hành động trời đổ mưa phùn).
- Il crachine depuis ce matin. (Trời mưa phùn từ sáng đến giờ.)
Bruine (danh từ giống cái): mưa bụi, mưa phùn (từ đồng nghĩa gần, thường dùng trong văn chương hoặc dự báo thời tiết chính thức).
- La bruine est prévue sur toute la région. (Dự báo có mưa phùn trên toàn khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Bruine: mưa bụi, mưa phùn.
- Pluie fine: mưa nhẹ, mưa hạt nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- "Il fait un temps à ne pas mettre un chien dehors" (Thời tiết thật tồi tệ): Thành ngữ này thường được dùng khi trời có mưa phùn lạnh kèm theo gió, một kiểu thời tiết rất khó chịu, mặc dù không trực tiếp chứa từ "crachin".