crachin

Học thuật
Thân thiện
crachin

Il y a un crachin léger sur la ville ce matin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mưa phùn: Một loại mưa rất nhẹ, hạt mưa rất nhỏ mịn, thường rơi lất phất, gần nhưmột màn sương ẩm ướt. Hiện tượng này phổ biếncác vùng khí hậu ôn đới ẩm, đặc biệtvào mùa thu mùa đông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le crachin breton est célèbre. (Cơn mưa phùn xứ Bretagne rất nổi tiếng.)
    • Il ne pleut pas vraiment, c'est juste un crachin. (Trời không mưa thật sự, chỉmưa phùn thôi.)
    • On sort sous le crachin avec un parapluie. (Chúng tôi ra ngoài dưới trời mưa phùn với một cái ô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un fin crachin": một cơn mưa phùn mịn, nhẹ.

    • Un fin crachin enveloppait le port. (Một cơn mưa phùn mịn bao phủ bến cảng.)
  • "le crachin de l'automne": mưa phùn mùa thu.

    • J'aime marcher dans le crachin de l'automne. (Tôi thích đi bộ trong cơn mưa phùn mùa thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Crachiner (động từ): mưa phùn (dùng để chỉ hành động trời đổ mưa phùn).

    • Il crachine depuis ce matin. (Trời mưa phùn từ sáng đến giờ.)
  • Bruine (danh từ giống cái): mưa bụi, mưa phùn (từ đồng nghĩa gần, thường dùng trong văn chương hoặc dự báo thời tiết chính thức).

    • La bruine est prévue sur toute la région. (Dự báo mưa phùn trên toàn khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Bruine: mưa bụi, mưa phùn.
  • Pluie fine: mưa nhẹ, mưa hạt nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • "Il fait un temps à ne pas mettre un chien dehors" (Thời tiết thật tồi tệ): Thành ngữ này thường được dùng khi trời mưa phùn lạnh kèm theo gió, một kiểu thời tiết rất khó chịu, mặc dù không trực tiếp chứa từ "crachin".
crachin

Il y a un crachin léger sur la ville ce matin.

danh từ giống đực
  1. mưa phùn

Từ gần giống

Từ chứa "crachin"

Từ có nhắc đến "crachin"