carcel

Học thuật
Thân thiện
carcel

Un homme allume un carcel pour lire un livre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đèn dầu bơm, đèn cacxen: Một loại đèn dầu bộ phận bơm để tăng áp suất, giúp nhiên liệu cháy sáng hơn. Đâymột phát minh của kỹ người Thụy François-Pierre Ami Argand, được cải tiến bởi Bernard Guillaume Carcel.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le musée expose un ancien carcel. (Bảo tàng trưng bày một chiếc đèn dầu bơm cổ.)
    • La lumière du carcel était plus vive que celle d'une lampe à huile ordinaire. (Ánh sáng từ đèn cacxen sáng hơn so với đèn dầu thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lumière de carcel": ánh sáng từ đèn cacxen.
    • Les peintres appréciaient la lumière stable du carcel pour travailler le soir. (Các họa đánh giá cao ánh sáng ổn định từ đèn cacxen để làm việc vào buổi tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Lampe à huile (n.f): đèn dầu (nói chung).
  • Lanterne (n.f): đèn lồng, đèn xách tay.
  • Réservoir à pression (n.m): bình chứa áp suất, bộ phận quan trọng của đèn carcel.
Từ đồng nghĩa
  • Lampe Carcel: đèn Carcel (cách gọi đầy đủ hơn, dùng tên nhà phát minh).
  • Lampe à pompe: đèn bơm (mô tả cấu tạo).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, kỹ thuật cổ hoặc khi mô tả các hiện vật bảo tàng. không còn phổ biến trong đời sống hiện đại.
carcel

Un homme allume un carcel pour lire un livre.

danh từ giống đực
  1. đèn dầu bơm, đèn cacxen

Từ chứa "carcel"