card trick

card trick

A magician performs a card trick for a small audience.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò ảo thuật với bài: "card trick" chỉ một màn ảo thuật hoặc trò chơi khéo léo được thực hiện bằng cách sử dụng các lá bài tây (playing cards). Mục đích thường để giải trí, gây bất ngờ hoặc đánh lừa thị giác người xem.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã biểu diễn một trò ảo thuật với bài đơn giản cho bạn bè tại bữa tiệc.)
  • (Học một trò ảo thuật với bài mới đòi hỏi sự kiên nhẫn luyện tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull off a card trick": thực hiện thành công một trò ảo thuật với bài.

    • The magician pulled off an amazing card trick that left the audience speechless. (Nhà ảo thuật đã thực hiện thành công một trò ảo thuật với bài tuyệt vời khiến khán giả không nói nên lời.)
  • "a classic card trick": một trò ảo thuật với bài kinh điển.

    • The "find the card" trick is a classic card trick that many beginners learn first. (Trò "tìm lá bài" một trò ảo thuật với bài kinh điển nhiều người mới bắt đầu học đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Card tricks (danh từ số nhiều): nhiều trò ảo thuật với bài.
    • He knows dozens of card tricks. (Anh ấy biết hàng chục trò ảo thuật với bài.)
Từ đồng nghĩa
  • Magic trick with cards: trò ảo thuật với bài (mô tả dài hơn, ít phổ biến hơn).
  • Sleight of hand with cards: kỹ thuật khéo léo với bài (nhấn mạnh vào kỹ năng tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "card trick")

Thành ngữ liên quan
  • "up one's sleeve": sẵn kế hoạch hoặc mánh khóe (thường dùng trong bối cảnh ảo thuật).
    • The magician always has a new card trick up his sleeve. (Nhà ảo thuật luôn sẵn một trò ảo thuật với bài mới trong tay.)