geriatric
/,dʤeri'ætrik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) khoa lão khoa: Liên quan đến chuyên ngành y học nghiên cứu và điều trị các bệnh của người cao tuổi.
- (Thuộc) tuổi già, người già: Liên quan đến người cao tuổi hoặc quá trình lão hóa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She works in a geriatric hospital. (Cô ấy làm việc tại một bệnh viện lão khoa.)
- The course focuses on geriatric care. (Khóa học tập trung vào chăm sóc người cao tuổi.)
- Geriatric disorders require specialized attention. (Các rối loạn tuổi già cần sự chăm sóc chuyên biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Geriatric patient": bệnh nhân cao tuổi, bệnh nhân lão khoa.
- The ward is designed for geriatric patients. (Khu điều trị được thiết kế dành cho bệnh nhân cao tuổi.)
"Geriatric assessment": đánh giá lão khoa (một đánh giá toàn diện về sức khỏe, chức năng và tâm lý xã hội của người cao tuổi).
- A comprehensive geriatric assessment helps plan appropriate care. (Một đánh giá lão khoa toàn diện giúp lập kế hoạch chăm sóc phù hợp.)
Biến thể và từ gần giống
Geriatrics (danh từ): lão khoa, chuyên ngành y học về người già.
- He is a specialist in geriatrics. (Ông ấy là chuyên gia về lão khoa.)
Gerontologist (danh từ): nhà lão khoa học, chuyên gia nghiên cứu về quá trình lão hóa.
- A gerontologist studies the social and psychological aspects of aging. (Một nhà lão khoa học nghiên cứu các khía cạnh xã hội và tâm lý của lão hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Elderly: cao tuổi, lớn tuổi.
- Aging: đang già đi, lão hóa.
- Senescent: (thuộc về) tuổi già, đang già cỗi (từ chuyên môn hơn).
Lưu ý về cách dùng
- Từ "geriatric" mang tính chất học thuật và y khoa. Trong ngữ cảnh thông thường, không trang trọng, đôi khi nó có thể được dùng với hàm ý châm biếm để chỉ một thứ gì đó cũ kỹ hoặc lỗi thời (ví dụ: - Cái máy tính cổ lỗ sĩ đó cần được thay thế.). Tuy nhiên, cách dùng này nên tránh khi nói về con người vì có thể bị coi là thiếu tôn trọng.
tính từ
- (thuộc) khoa bệnh tuổi già