cardeuse

danh từ
  1. (ngành dệt) thợ chải thô
danh từ giống cái
  1. (ngành dệt) máy chải thô

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cardeuse
Une cardeuse prépare la laine brute pour le filage.