carotteuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (thân mật):
- Người lừa gạt, kẻ lừa đảo: "carotteuse" chỉ một người, thường là đàn ông, chuyên dùng thủ đoạn, lời nói dối hoặc lời hứa hão để lừa gạt người khác nhằm mục đích kiếm lợi cho bản thân. Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ne lui fais pas confiance, c'est un vrai carotteuse. (Đừng tin hắn ta, hắn đúng là một tên lừa gạt.)
- Ce carotteuse a promis de réparer ma voiture pour pas cher, puis il a disparu avec mon argent. (Tên lừa đảo đó đã hứa sửa xe tôi với giá rẻ, rồi hắn biến mất cùng với tiền của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "carotteuse" bắt nguồn từ danh từ "carotte" (củ cà rốt), trong tiếng lóng có nghĩa là "lời nói dối" hoặc "trò lừa bịp". Do đó, "carotteuse" nghĩa đen là "người nói dối", "người bịp bợm".
Biến thể và từ gần giống
- Carotte (n.f, tiếng lóng): lời nói dối, trò lừa bịp.
- Il nous a raconté des carottes pour se justifier. (Hắn đã kể cho chúng tôi nghe những lời nói dối để biện minh cho mình.)
- Carotter (v.t, thân mật): lừa gạt, moi tiền (của ai).
- Il m'a carotté dix euros. (Hắn đã lừa tôi mười euro.)
- Arnaqueur (n.m): kẻ lừa đảo (từ đồng nghĩa, phổ biến).
- Escroc (n.m): kẻ lừa đảo, kẻ bịp bợm (từ phổ biến).
Từ đồng nghĩa
- Arnaqueur: kẻ lừa đảo.
- Escroc: kẻ lừa đảo, kẻ bịp bợm.
- Filou (thân mật): kẻ gian xảo, kẻ lừa đảo vặt.
- Voleur: kẻ trộm cắp (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Raconter des carottes: nói dối, bịa chuyện.
- Arrête de raconter des carottes ! (Đừng có bịa chuyện nữa!)
danh từ giống đực
- (thân mật) người lừa gạt