cardiff

cardiff

Cardiff is a vibrant city with a historic castle and a modern waterfront.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cardiff tên thủ đô thành phố lớn nhất của xứ Wales (một quốc gia thuộc Vương quốc Liên hiệp Anh Bắc Ireland). Đây một trung tâm hành chính, văn hóa kinh tế quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Cardiff nổi tiếng với lâu đài đẹp khu vực bờ sông hiện đại.)
  • (Nhiều du khách đến Cardiff để khám phá Bảo tàng Quốc gia xứ Wales.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be based in Cardiff": trụ sở hoặc đặt tại Cardiff.
    • The Welsh government is based in Cardiff. (Chính phủ xứ Wales trụ sở tại Cardiff.)
  • "the Cardiff accent": giọng nói đặc trưng của người dân Cardiff.
    • She speaks with a distinct Cardiff accent. ( ấy nói với giọng Cardiff đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardiffian (danh từ): người dân sinh sống tại Cardiff.
    • He is a proud Cardiffian. (Anh ấy một người dân Cardiff đầy tự hào.)
  • Cardiff Bay (danh từ riêng): khu vực vịnh Cardiff, một địa điểm du lịch nổi tiếng.
    • Cardiff Bay is a popular spot for evening walks. (Vịnh Cardiff địa điểm phổ biến cho các buổi đi dạo buổi tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô xứ Wales: cách gọi khác của Cardiff, nhấn mạnh vai trò chính trị.
    • The capital of Wales is a vibrant city. (Thủ đô xứ Wales một thành phố sôi động.)
Các cụm từ liên quan
  • Cardiff Castle: lâu đài Cardiff, một di tích lịch sử nổi tiếng.
    • Cardiff Castle dates back to Roman times. (Lâu đài Cardiff từ thời La .)
  • Cardiff University: Đại học Cardiff, một trường đại học danh tiếng.
    • He studied law at Cardiff University. (Anh ấy học luật tại Đại học Cardiff.)
Thành ngữ liên quan
  • "to go to Cardiff": đi đến Cardiff, thường dùng trong ngữ cảnh du lịch hoặc công tác.
    • We plan to go to Cardiff for the weekend. (Chúng tôi dự định đi Cardiff vào cuối tuần.)
  • "the heart of Cardiff": trung tâm của Cardiff, chỉ khu vực sầm uất nhất.
    • The shopping district is in the heart of Cardiff. (Khu mua sắm nằmtrung tâm Cardiff.)