cardiographie

Học thuật
Thân thiện
cardiographie

Le médecin examine le tracé de la cardiographie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự ghi tâm đồ: Hành động hoặc quá trình ghi lại hoạt động điện của tim bằng một thiết bị gọi là máy ghi tâm đồ (cardiographe), tạo ra một biểu đồ gọi là tâm đồ (cardiogramme).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cardiographie est un examen médical courant. (Sự ghi tâm đồmột xét nghiệm y tế phổ biến.)
    • Le médecin a demandé une cardiographie pour le patient. (Bác sĩ đã yêu cầu một lần ghi tâm đồ cho bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cardiographie d'effort": sự ghi tâm đồ gắng sức, được thực hiện khi bệnh nhân đang vận động (như chạy trên máy chạy bộ).

    • La cardiographie d'effort permet de détecter des anomalies cardiaques. (Sự ghi tâm đồ gắng sức cho phép phát hiện những bất thường về tim.)
  • "cardiographie Holter": sự ghi tâm đồ Holter, một phương pháp ghi tâm đồ liên tục trong 24 giờ hoặc hơn bằng một thiết bị di động.

    • Le port d'un appareil pour la cardiographie Holter dure généralement 24 heures. (Việc đeo một thiết bị để ghi tâm đồ Holter thường kéo dài 24 giờ.)
Biến thể từ liên quan
  • Cardiographe (danh từ giống đực): máy ghi tâm đồ, thiết bị dùng để thực hiện việc ghi tâm đồ.

    • Le cardiographe enregistre l'activité électrique du cœur. (Máy ghi tâm đồ ghi lại hoạt động điện của tim.)
  • Cardiogramme (danh từ giống đực): tâm đồ, bản ghi hoặc biểu đồ kết quả của quá trình ghi tâm đồ.

    • Le cardiogramme montre un rythme cardiaque normal. (Tâm đồ cho thấy một nhịp tim bình thường.)
  • Cardiologie (danh từ giống cái): khoa tim mạch, chuyên ngành y học nghiên cứu về tim.

    • Elle est spécialiste en cardiologie. ( ấychuyên gia về khoa tim mạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Électrocardiographie (danh từ giống cái): sự ghi điện tâm đồ. Đâythuật ngữ đầy đủ chính xác hơn, thường được dùng thay thế cho "cardiographie" trong bối cảnh y tế chính thức.
    • L'électrocardiographie est essentielle pour diagnostiquer les problèmes cardiaques. (Sự ghi điện tâm đồthiết yếu để chẩn đoán các vấn đề về tim.)
Các cụm từ liên quan
  • Passer une cardiographie: trải qua một lần ghi tâm đồ.

    • Le patient doit passer une cardiographie demain matin. (Bệnh nhân phải trải qua một lần ghi tâm đồ vào sáng mai.)
  • Résultats de la cardiographie: kết quả của việc ghi tâm đồ.

    • Les résultats de la cardiographie sont rassurants. (Kết quả của việc ghi tâm đồ rất đáng yên tâm.)
cardiographie

Le médecin examine le tracé de la cardiographie.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự ghi tâm đồ

Từ gần giống

Từ chứa "cardiographie"

Từ có nhắc đến "cardiographie"