cardiotomie

Học thuật
Thân thiện
cardiotomie

Une équipe chirurgicale réalise une cardiotomie en salle d'opération.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Thủ thuật mở tim: Một thủ thuật phẫu thuật để mở khoang tim.
    • (Y học) Thủ thuật mở tâm vị: Một thủ thuật phẫu thuật để mở phần tâm vị của dạ dày (nơi nối với thực quản).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cardiotomie est une intervention chirurgicale délicate. (Thủ thuật mở timmột can thiệp phẫu thuật tinh tế.)
    • Le chirurgien a pratiqué une cardiotomie pour accéder à la valve cardiaque. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một thủ thuật mở tim để tiếp cận van tim.)
    • Dans certains cas, une cardiotomie de l'estomac peut être nécessaire. (Trong một số trường hợp, một thủ thuật mở tâm vị có thểcần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cardiotomie exploratrice": Thủ thuật mở tim thăm dò.

    • Une cardiotomie exploratrice a permis de localiser la lésion. (Một thủ thuật mở tim thăm dò đã cho phép xác định vị trí tổn thương.)
  • "Cardiotomie d'urgence": Thủ thuật mở tim khẩn cấp.

    • Le patient a subi une cardiotomie d'urgence suite à un traumatisme. (Bệnh nhân đã trải qua một thủ thuật mở tim khẩn cấp sau chấn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardiologie (n.f): Chuyên khoa tim mạch.

    • Il est spécialisé en cardiologie. (Anh ấy chuyên về chuyên khoa tim mạch.)
  • Cardiaque (adj): (Thuộc về) tim.

    • Une insuffisance cardiaque. (Suy tim.)
  • Gastrotomie (n.f): Thủ thuật mở dạ dày (thuật ngữ phẫu thuật tổng quát hơn cho dạ dày).

Từ đồng nghĩa
  • Ouverture chirurgicale du cœur: Mở tim bằng phẫu thuật (cụm từ mô tả cho nghĩa "mở tim").
  • Incision cardiaque: Đường rạch tim (chỉ hành động rạch, có thểmột phần của thủ thuật).
Lưu ý
  • Từ nàythuật ngữ chuyên ngành y tế, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học hoặc bởi các chuyên gia y tế.
  • Ngữ cảnh thường xác định nghĩa là "mở tim" hay "mở tâm vị". Trong y học hiện đại, nghĩa "mở tim" phổ biến hơn.
cardiotomie

Une équipe chirurgicale réalise une cardiotomie en salle d'opération.

danh từ giống cái
  1. (y học) thủ thuật mở tim
  2. (y học) thủ thuật mở tâm vị

Từ có nhắc đến "cardiotomie"