care-laden
/'keə,leidn/ Cách viết khác : (care-worn) /'keəwɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy lo âu, đầy lo lắng: Trạng thái mang nhiều gánh nặng tâm tư, phiền muộn, thường được thể hiện qua vẻ mặt hoặc tâm trạng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her care-laden expression revealed the stress she was under. (Vẻ mặt đầy lo âu của cô ấy tiết lộ sự căng thẳng mà cô đang phải chịu đựng.)
- He walked with a slow, care-laden step. (Anh ấy bước đi với những bước chậm chạp, nặng trĩu ưu tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a care-laden heart": một trái tim chất chứa nhiều nỗi lo.
- She tried to smile, but her care-laden heart was obvious to everyone. (Cô ấy cố gắng mỉm cười, nhưng trái tim đầy ưu phiền của cô thì ai cũng thấy rõ.)
"a care-laden sigh": một tiếng thở dài nặng trĩu lo âu.
- He let out a long, care-laden sigh before speaking. (Anh ấy thở dài một hơi đầy ưu tư trước khi lên tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Care-worn (tính từ): hao mòn vì lo lắng, tiều tụy vì ưu phiền. Đây là một cách viết khác với nghĩa tương tự.
- Her care-worn face told a story of hardship. (Khuôn mặt tiều tụy vì lo lắng của bà ấy kể lên một câu chuyện về sự gian khó.)
Từ đồng nghĩa
- Anxious: lo lắng, bồn chồn.
- Burdened: bị đè nặng, chất chứa gánh nặng.
- Worried: lo âu, phiền muộn.
Ghi chú về từ nguyên
- Từ này là một từ ghép (compound adjective) được tạo thành từ "care" (nỗi lo) và "laden" (chất đầy, nặng trĩu). Nghĩa đen là "chất đầy những nỗi lo".
tính từ
- đầy lo âu, đầy lo lắng