heavy-laden
/'hevi'leidn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mang nặng, chở nặng: Chỉ trạng thái phải mang vác, gánh vác hoặc chứa đựng một vật gì đó có trọng lượng lớn về mặt vật lý.
- Chất chứa, đầy ắp (nỗi buồn, lo âu): Chỉ trạng thái tinh thần bị đè nặng bởi những cảm xúc tiêu cực như lo lắng, phiền muộn hoặc trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- Mang nặng, chở nặng (vật lý):
- The heavy-laden donkey struggled up the hill. (Con lừa chở nặng vật lộn leo lên đồi.)
- The branches were heavy-laden with ripe fruit. (Những cành cây trĩu nặng quả chín.)
- Chất chứa, đầy ắp (tinh thần):
- She felt heavy-laden with sorrow after the news. (Cô ấy cảm thấy chất chứa nỗi buồn sau tin tức đó.)
- He returned home, heavy-laden with guilt. (Anh ấy trở về nhà, chất chứa đầy cảm giác tội lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Heavy-laden with care(s)": Chất chứa đầy lo âu, phiền muộn.
- His face looked heavy-laden with care. (Gương mặt anh ấy trông chất chứa đầy lo âu.)
- "Heavy-laden heart": Trái tim nặng trĩu, trái tim chất chứa nỗi buồn.
- She spoke with a heavy-laden heart. (Cô ấy nói với một trái tim nặng trĩu.)
Biến thể và từ gần giống
- Laden (tính từ): Chất đầy, chở đầy. ("Heavy-laden" là một dạng nhấn mạnh hơn của "laden").
- The table was laden with food. (Chiếc bàn chất đầy thức ăn.)
- Burdened (tính từ): Bị đè nặng, gánh nặng (cả về vật chất lẫn tinh thần).
- He felt burdened by debt. (Anh ta cảm thấy bị đè nặng bởi món nợ.)
Từ đồng nghĩa
- Overloaded: Quá tải, chất quá nặng.
- Weighed down: Bị đè nặng xuống.
- Oppressed: Bị áp bức, đè nén (thường về tinh thần).
Thành ngữ liên quan
- "Come unto me, all ye that labour and are heavy-laden": "Hãy đến cùng ta, hỡi những ai khó nhọc và gánh nặng" (Trích Kinh Thánh, Ma-thi-ơ 11:28). Cụm từ này thường được dùng để mời gọi sự an ủi, nghỉ ngơi cho những người mệt mỏi và chất chứu lo âu.
tính từ
- mang nặng, chở nặng