troubled
/'trʌbld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lo lắng, băn khoăn, không yên tâm: Trạng thái tinh thần bị xáo trộn, có nhiều điều suy nghĩ hoặc lo âu.
- Rối loạn, hỗn loạn, không ổn định: Dùng để mô tả một tình huống, thời kỳ, hoặc khu vực có nhiều vấn đề, xung đột hoặc bất ổn.
- Đầy khó khăn, gian truân: Trải qua hoặc chứa đựng nhiều vấn đề phiền toái, đau khổ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She had a troubled look on her face. (Cô ấy có vẻ mặt lo lắng.)
- The company is going through a troubled period. (Công ty đang trải qua một thời kỳ đầy khó khăn.)
- He comes from a troubled family background. (Anh ấy xuất thân từ một hoàn cảnh gia đình có nhiều vấn đề.)
- It's hard to sleep in these troubled times. (Thật khó để ngủ yên trong những thời điểm hỗn loạn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "troubled waters": (nghĩa bóng) tình thế rối ren, phức tạp, nhiều khó khăn.
- The new manager had to navigate troubled waters to save the business. (Người quản lý mới phải vượt qua những vùng nước xáo động để cứu doanh nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Trouble (n/v): Rắc rối, phiền phức / Làm phiền, gây rắc rối.
- I don't want to cause any trouble. (Tôi không muốn gây ra rắc rối nào.)
- Troublesome (adj): Gây rắc rối, phiền toái.
- This is a troublesome issue. (Đây là một vấn đề phiền toái.)
Từ đồng nghĩa
- Anxious: Lo âu, bồn chồn.
- Disturbed: Bị xáo trộn, rối loạn.
- Unsettled: Không ổn định, bất an.
- Turbulent: Hỗn loạn, đầy biến động.
Thành ngữ liên quan
- To fish in troubled waters: (Thành ngữ) Thừa nước đục thả câu, lợi dụng tình thế rối ren để trục lợi.
- Some politicians are accused of fishing in troubled waters during the crisis. (Một số chính trị gia bị cáo buộc thừa nước đục thả câu trong cuộc khủng hoảng.)
tính từ
- đục, không trong
- không yên, băn khoăn, lo lắng, bồn chồn
- sleepgiấc ngủ không yên
- rối loạn, hỗn loạn
- troubled timethời buổi hỗn loạn
Idioms
- to fish in troubled waters(xem) fish