carelian

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Carelia: Một thành viên của dân tộc Phần Lan sốngvùng Karelia, thuộc tây bắc nước Nga thuộc châu Âu.
    • Ngôn ngữ Carelia: Một ngôn ngữ thuộc nhóm Finnic, được nói bởi người dân Karelia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Carelians have a rich cultural heritage. (Người Carelia một di sản văn hóa phong phú.)
    • She is learning to speak Carelian. ( ấy đang học nói tiếng Carelia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carelian" như một tính từ ( ít phổ biến hơn): thuộc về hoặc liên quan đến vùng Karelia, người Carelia, hoặc ngôn ngữ Carelia.
    • The Carelian landscape is known for its forests and lakes. (Phong cảnh Carelia nổi tiếng với những khu rừng hồ nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Karelian: Biến thể chính tả phổ biến khác của "carelian", thường được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
  • Karelia (Danh từ): Vùng đất lịch sử nơi người Carelia sinh sống, trải dài qua biên giới Phần Lan Nga.
Từ đồng nghĩa
  • Finnic speaker: Người nói tiếng Finnic (chỉ chung, nhưng không đặc trưng cho Carelia).
  • Karelian: Từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng thay thế cho "carelian".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "carelian".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "carelian".