carolina

carolina

A family drives through the scenic landscapes of the Carolina region.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Vùng Carolina: "Carolina" tên gọi chung cho khu vực bao gồm hai tiểu bang Bắc Carolina (North Carolina) Nam Carolina (South Carolina) của Hoa Kỳ. Tên gọi này nguồn gốc từ tiếng Latinh "Carolus" (Charles), để vinh danh Vua Charles I của Anh.

dụ sử dụng
  • (Lịch sử của vùng Carolina bắt nguồn từ thời kỳ thuộc địa sơ khai.)
  • (Nhiều người du lịch đến vùng Carolina những bãi biển dãy núi đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Carolinas": Cụm từ số nhiều thường dùng để chỉ cả hai tiểu bang Bắc Carolina Nam Carolina như một thực thể văn hóa hoặc địa chung.

    • The Carolinas are known for their distinct Southern hospitality. (Vùng Carolinas nổi tiếng với lòng hiếu khách đặc trưng của miền Nam.)
  • "Carolina" trong tên địa danh: Thường xuất hiện trong tên các thành phố, sông, hoặc khu vực như Charleston (South Carolina) hay Raleigh (North Carolina).

Biến thể từ gần giống
  • Carolinan (danh từ): Người dân đến từ vùng Carolina.

    • He is a proud Carolinian. (Anh ấy một người dân Carolina đầy tự hào.)
  • Carolina (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến vùng Carolina.

    • Carolina cuisine often features barbecue and seafood. (Ẩm thực Carolina thường thịt nướng hải sản.)
Từ đồng nghĩa
  • The Carolinas: Chỉ hai tiểu bang Bắc Nam Carolina.
  • Carolina region: Vùng địa Carolina.
Các cụm từ liên quan
  • North Carolina: Bắc Carolina - tiểu bang phía bắc của vùng Carolina.
  • South Carolina: Nam Carolina - tiểu bang phía nam của vùng Carolina.
Thành ngữ liên quan
  • "Carolina blue": Màu xanh đặc trưng của Đại học Bắc Carolina (UNC), thường dùng để chỉ màu xanh nhạt.