carline

Học thuật
Thân thiện
carline

Une carline pousse sur les pentes rocheuses des montagnes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cúc các linh: Tên gọi của một loài thực vật thuộc họ Cúc, thường hoa màu trắng hoặc hồng được biết đến trong y học dân gian.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La carline est une plante médicinale. (Cúc các linhmột loại cây thuốc.)
    • On trouve souvent la carline dans les régions montagneuses. (Người ta thường tìm thấy cúc các linhcác vùng núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "carline acaule": cúc các linh không thân, một loài cụ thể trong chi.
    • La carline acaule est une espèce protégée. (Cúc các linh không thânmột loài được bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Carlina (danh từ giống cái): Tên khoa học của chi thực vật này, thường được dùng trong bối cảnh phân loại học.
    • Le genre Carlina comprend plusieurs espèces. (Chi Carlina bao gồm nhiều loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Chardon argenté: cây kế bạc (một tên gọi thông tục dựa trên hình dáng).
  • Chardon doré: cây kế vàng (một tên gọi thông tục khác).
Thành ngữ liên quan
  • Être raide comme une carline: Cứng như cúc các linh (thành ngữ mô tả sự cứng nhắc hoặc một vật rất cứng).
    • Après le gel, la tige était raide comme une carline. (Sau khi đóng băng, thân cây cứng như cúc các linh.)
carline

Une carline pousse sur les pentes rocheuses des montagnes.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cúc các linh

Từ gần giống