carlin

danh từ giống đực
  1. (sử học) đồng calin (tiền ý)
  2. giống chó calin (mõm đen rất ngắn)
tính từ
  1. (Nez carlin) mũi hếch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "carlin"

carlin
Un carlin noir et blanc dort sur un coussin rouge.