carlin

Học thuật
Thân thiện
carlin

Un carlin noir et blanc dort sur un coussin rouge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Sử học) Đồng calin: Một loại tiền xu cổ của Ý.
    • Giống chó Carlin: Một giống chó nhỏ nguồn gốc từ Trung Quốc, đặc trưng bởi khuôn mặt nhăn mõm rất ngắn, màu đen.
  2. Tính từ:

    • Mũi hếch, ngắn hếch lên: Dùng để mô tả hình dáng mũi tương tự như của giống chó Carlin. Thường xuất hiện trong cụm "nez carlin".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ce collectionneur possède un ancien carlin. (Nhà sưu tập này sở hữu một đồng calin cổ.)
    • Le carlin est un chien de compagnie très affectueux. (Chó Carlinmột giống chó cảnh rất tình cảm.)
  • Tính từ:

    • L'enfant a un petit nez carlin adorable. (Đứa trẻ có một chiếc mũi hếch nhỏ đáng yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nez carlin": Cụm danh từ cố định để chỉ kiểu mũi ngắn, hếch lên.
    • Il est reconnaissable à son nez carlin. (Anh ấy dễ nhận ra nhờ chiếc mũi hếch.)
Biến thể từ gần giống
  • Carlino (danh từ giống đực): Tên gọi khác của giống chó Carlin, cũngtên gọi của đồng tiền cổ.
  • Pékinois (danh từ giống đực): Giống chó Bắc Kinh, một giống chó cảnh phương Đông khác mõm ngắn.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le chien (nghĩa danh từ): Chó mặt xệ.
  • Pour le nez (nghĩa tính từ): Camus (mũi tẹt).
carlin

Un carlin noir et blanc dort sur un coussin rouge.

danh từ giống đực
  1. (sử học) đồng calin (tiền ý)
  2. giống chó calin (mõm đen rất ngắn)
tính từ
  1. (Nez carlin) mũi hếch

Từ gần giống

Từ chứa "carlin"