carlin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Sử học) Đồng calin: Một loại tiền xu cổ của Ý.
- Giống chó Carlin: Một giống chó nhỏ có nguồn gốc từ Trung Quốc, đặc trưng bởi khuôn mặt nhăn và mõm rất ngắn, màu đen.
Tính từ:
- Mũi hếch, ngắn và hếch lên: Dùng để mô tả hình dáng mũi tương tự như của giống chó Carlin. Thường xuất hiện trong cụm "nez carlin".
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ce collectionneur possède un ancien carlin. (Nhà sưu tập này sở hữu một đồng calin cổ.)
- Le carlin est un chien de compagnie très affectueux. (Chó Carlin là một giống chó cảnh rất tình cảm.)
Tính từ:
- L'enfant a un petit nez carlin adorable. (Đứa trẻ có một chiếc mũi hếch nhỏ đáng yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nez carlin": Cụm danh từ cố định để chỉ kiểu mũi ngắn, hếch lên.
- Il est reconnaissable à son nez carlin. (Anh ấy dễ nhận ra nhờ chiếc mũi hếch.)
Biến thể và từ gần giống
- Carlino (danh từ giống đực): Tên gọi khác của giống chó Carlin, cũng là tên gọi của đồng tiền cổ.
- Pékinois (danh từ giống đực): Giống chó Bắc Kinh, một giống chó cảnh phương Đông khác có mõm ngắn.
Từ đồng nghĩa
- Pour le chien (nghĩa danh từ): Chó mặt xệ.
- Pour le nez (nghĩa tính từ): Camus (mũi tẹt).
danh từ giống đực
- (sử học) đồng calin (tiền ý)
- giống chó calin (mõm đen rất ngắn)
tính từ
- (Nez carlin) mũi hếch