carman
/'kɑ:mən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lái xe tải: Chỉ một người có nghề nghiệp là điều khiển và vận hành một chiếc xe tải để vận chuyển hàng hóa.
- Người đánh xe ngựa: Chỉ một người điều khiển xe ngựa, một phương tiện vận tải cổ xưa được kéo bởi ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The carman delivered the goods to the warehouse on time. (Người lái xe tải đã giao hàng hóa đến nhà kho đúng giờ.)
- In the 19th century, a carman was a common sight on city streets. (Vào thế kỷ 19, người đánh xe ngựa là hình ảnh phổ biến trên các con phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a master carman": một người lái xe tải lành nghề, có nhiều kinh nghiệm.
- He was known as a master carman who could navigate any route. (Ông ấy được biết đến như một người lái xe tải lành nghề có thể điều hướng bất kỳ tuyến đường nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Carmen (n): Dạng số nhiều của "carman".
- The company employs several carmen for its delivery fleet. (Công ty thuê một số người lái xe tải cho đội xe giao hàng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Truck driver (n): tài xế xe tải.
- Teamster (n): người đánh xe ngựa (cổ), hoặc người lái xe tải (hiện đại, đặc biệt ở Mỹ).
- Carter (n): người đánh xe ngựa, người chở hàng bằng xe ngựa.
danh từ
- người lái xe tải; người đánh xe ngựa