german

/'dʤə:mən/
Học thuật
Thân thiện
german

A student learns German in a classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Đức: Chỉ một người quốc tịch hoặc nguồn gốc từ nước Đức.
    • Tiếng Đức: Chỉ ngôn ngữ chính thức của Đức, Áo, một phần của Thụy , cùng nhiều vùng khác.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) nước Đức: Mô tả những thứ liên quan đến đất nước, con người, văn hóa hoặc ngôn ngữ của Đức.
    • Anh chị em ruột thịt (cổ, trang trọng): Một nghĩa cổ, được dùng trong các cụm từ cố định để chỉ mối quan hệ huyết thống gần gũi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She is a German. ( ấy một người Đức.)
    • He speaks fluent German. (Anh ấy nói tiếng Đức trôi chảy.)
  • Tính từ:

    • I love German cars. (Tôi yêu xe hơi Đức.)
    • We studied German history in class. (Chúng tôi đã học lịch sử Đức trong lớp.)
    • They are brothers german. (Họ anh em ruột.) (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cousin german": Anh/chị/em họ ruột (con của chú/bác///cậu ruột với bố/mẹ mình). Đây một thuật ngữ cổ, trang trọng.
    • In the old will, the estate was left to his cousin german. (Trong bản di chúc , tài sản được để lại cho người anh em họ ruột của ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Germanic (adj): (thuộc) nhóm ngôn ngữ German (bao gồm tiếng Đức, tiếng Anh, tiếng Lan...); hoặc đặc điểm liên quan đến các dân tộc German cổ.
  • Germany (n): Nước Đức, quốc gia.
  • Germane (adj): liên quan mật thiết, thích đáng. .
Từ đồng nghĩa
  • Deutsch (n): Một từ đồng nghĩa trực tiếp cho "tiếng Đức" hoặc "người Đức", bắt nguồn từ chính tên gọi của ngôn ngữ này trong tiếng Đức.
  • Teutonic (adj): (Thuộc về) người German cổ; đôi khi được dùng thay cho "German" theo nghĩa lịch sử hoặc văn hóa rộng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp với từ "German" với tư cách danh từ hoặc tính từ riêng lẻ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "German" một cách riêng lẻ. Các thành ngữ thường liên quan đến từ ghép như "German measles" (bệnh sởi Đức) hoặc "German shepherd" (chó chăn cừu Đức).)

german

A student learns German in a classroom.

tính từ
  1. (chỉ + brother, sister, cousin) brother german anh em ruột thịt, sisters german chị em ruột, cousin german anh chị em con chú bác ruột, anh chị em con cậu ruột
  2. (German) (thuộc) Đức
danh từ
  1. (German) người Đức
  2. (German) tiếng Đức