carnalise

Định nghĩa

Động từ: Làm suy đồi, làm thoái hóa qua việc thỏa mãn dục vọng xác thịt; biến một điều đó (thường tinh thần, đạo đức hoặc nghệ thuật) trở nên thô tục, vật chất, hoặc chỉ tập trung vào khoái lạc thể xác.

dụ sử dụng
  • (Người nghệ sĩ cảm thấy rằng bản chuyển thể thương mại sẽ làm suy đồi thông điệp tinh thần nguyên bản của ông.)
  • (Một số nhà phê bình cho rằng truyền thông hiện đại xu hướng làm thoái hóa các mối quan hệ con người, thu hẹp chúng chỉ còn sự hấp dẫn thể xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Carnalise + (something): Dùng để chỉ hành động biến một khái niệm trừu tượng hoặc tinh thần thành một thứ đó thuần túy xác thịt.
    • The philosopher warned that materialism would carnalise the human soul. (Nhà triết học cảnh báo rằng chủ nghĩa vật chất sẽ làm suy đồi tâm hồn con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Carnal (tính từ): Thuộc về xác thịt, thể xác.
    • Carnal desires (Dục vọng xác thịt)
  • Carnality (danh từ): Bản chất xác thịt, sự ham muốn xác thịt.
    • The novel explores the tension between spirituality and carnality. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự căng thẳng giữa tinh thần xác thịt.)
Từ đồng nghĩa
  • Degrade: Làm suy thoái, hạ thấp phẩm giá.
  • Debase: Làm mất giá trị, làm suy đồi đạo đức.
  • Profane: Làm ô uế, xúc phạm đến điều thiêng liêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "carnalise".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "carnalise".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

carnalise
A chef carnalises the simple ingredients by adding rich spices and butter.