crownless

Học thuật
Thân thiện
crownless

The crownless king sits upon a simple wooden throne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không vương miện: Trạng thái không đội vương miện, biểu tượng của vương quyền.
    • Chưa được đăng quang: Chỉ một người quyền kế vị hoặc được công nhận vua/chúa nhưng chưa trải qua nghi lễ chính thức để đội vương miện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The crownless prince waited for his coronation day. (Vị hoàng tử chưa đăng quang chờ đợi ngày lễ đăng quang của mình.)
    • In exile, she lived as a crownless queen. (Trong cảnh lưu vong, sống như một nữ hoàng không vương miện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ một người hoặc thứ đó thiếu đi biểu tượng quyền lực, địa vị tối cao, hoặc vinh quang chính thức trong một lĩnh vực nào đó.
    • He was the crownless champion of the people, loved but not officially recognized. (Ông ấy nhàđịch không vương miện của nhân dân, được yêu mến nhưng không được công nhận chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncrowned (adj): (Từ đồng nghĩa trực tiếp) Chưa đăng quang, chưa được trao vương miện.
  • Crowned (adj): Đã đăng quang, đã được đội vương miện. (Từ trái nghĩa)
Từ đồng nghĩa
  • Uncrowned: Chưa đăng quang.
  • Unenthroned: Chưa lên ngôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "crownless".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crownless".

crownless

The crownless king sits upon a simple wooden throne.

Adjective
  1. không , chưa được miện, chưa được làm lễ đội vương miện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa