carnassière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Túi săn: Một loại túi, thường được đeo bên hông hoặc qua vai, dùng để đựng đạn dược, dụng cụ hoặc con mồi trong khi đi săn.
- (Động vật học) Răng thịt: Tên gọi chỉ một nhóm răng hàm đặc biệt, sắc và khỏe, có ở một số loài động vật ăn thịt, dùng để xé và cắt thịt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (Túi săn):
- Le chasseur a sorti des cartouches de sa carnassière. (Người thợ săn lấy những viên đạn ra từ túi săn của mình.)
- Elle a acheté une belle carnassière en cuir pour son mari. (Cô ấy đã mua một chiếc túi săn bằng da đẹp cho chồng.)
Danh từ giống cái (Răng thịt):
- Les loups et les tigres possèdent des carnassières très développées. (Sói và hổ sở hữu những chiếc răng thịt rất phát triển.)
- La carnassière est essentielle pour déchirer la chair des proies. (Răng thịt rất cần thiết để xé thịt con mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh trang trí hoặc lịch sử, "carnassière" có thể chỉ một loại túi được trang trí công phu, là một phần của trang phục truyền thống trong một số vùng.
- La carnassière brodée faisait partie du costume traditionnel du paysan-chasseur. (Chiếc túi săn thêu là một phần của trang phục truyền thống của người nông dân-thợ săn.)
Biến thể và từ gần giống
- Carnassier (danh từ giống đực):
- Động vật ăn thịt: Chỉ chung các loài động vật ăn thịt.
- Le lion est un carnassier. (Sư tử là một loài động vật ăn thịt.)
- Người thợ săn (cũ, ít dùng): Người sống bằng nghề săn bắn.
Từ đồng nghĩa
- Pour "túi săn":
- Gibecière (danh từ giống cái): Túi săn, túi đựng đồ đi săn.
- Pour "răng thịt" (trong động vật học):
- Dent carnassière (cụm danh từ giống cái): Răng thịt (cách gọi đầy đủ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với danh từ "carnassière".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "carnassière".
danh từ giống cái
- túi săn
- (động vật học) răng thịt