carnassial
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Răng) thích ứng với việng xé thịt: Dùng để mô tả những chiếc răng đặc biệt ở động vật ăn thịt, có hình dạng và chức năng thích hợp cho việng cắt và xé thịt con mồi. Đây thường là những chiếc răng hàm lớn nhất và sắc nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lion's carnassial teeth are essential for its survival. (Những chiếc răng thích ứng xé thịt của sư tử là yếu tố thiết yếu cho sự sống còn của nó.)
- Scientists study the evolution of carnassial teeth in prehistoric predators. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự tiến hóa của răng thích ứng xé thịt ở những kẻ săn mồi thời tiền sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Carnassial pair": Cặp răng thích ứng xé thịt. Thuật ngữ này thường chỉ cặp răng hàm trên và hàm dưới (thường là răng hàm thứ tư trên và răng hàm thứ nhất dưới) hoạt động cùng nhau như một lưỡi kéo để xé thịt.
- The carnassial pair in a wolf functions like a pair of shears. (Cặp răng thích ứng xé thịt ở sói hoạt động như một cặp kéo.)
Biến thể và từ gần giống
- Carnassial (noun): (Danh từ) Chính chiếc răng có đặc tính này. Trong ngữ cảnh chuyên môn, từ này cũng có thể được dùng như một danh từ để chỉ chiếc răng đó.
- The lower carnassial is a key feature in identifying the fossil. (Chiếc răng thích ứng xé thịt hàm dưới là đặc điểm then chốt để nhận dạng hóa thạch.)
Từ đồng nghĩa
- Shearing: (Tính từ) Có tác dụng cắt/xé. (Ví dụ: shearing teeth - răng có tác dụng cắt).
- Sectorial: (Tính từ) Thuộc về răng cắt, có chức năng cắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho tính từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này)
Adjective
- (răng) thích ứng với việc nhai thịt