sharp

/ʃɑ:p/
tính từ
  1. sắt, nhọn, bén
    • a sharp knife
      dao sắc
    • a sharp summit
      đỉnh nhọn
  2. rõ ràng, rõ rệt, sắc nét
    • sharp distinction
      sự phân biệt rõ ràng
  3. thình lình, đột ngột
    • sharp turn
      chỗ ngoặt đột ngột
  4. hắc (mùi); chua (rượu); rít the thé (giọng nói); cay nghiệt, độc địa, gay gắt (lời nói); ác liệt (cuộc đấu tranh); dữ dội (sự đau đớn); lạnh buốt (gió...); chói (tia sáng)
  5. tinh, thính, thông minh
    • sharp eyes
      mắt tinh
    • sharp ears
      tai thính
    • a sharp child
      đứa trẻ thông minh
  6. láu lỉnh, ma mảnh, bất chính
    • sharp practices
      thủ đoạn bất lương
  7. nhanh, mạnh
    • to take a sharp walk
      đi bộ rảo bước
  8. (ngôn ngữ học) điếc, không kêu
  9. (âm nhạc) thăng
  10. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) diện, bảnh, đẹp; đẹp trai

Idioms

  • as sharp as a needle
    thông minh sắc sảo
  • sharp's the word!
    nhanh lên! chóng lên!
  • to keep a sharp look-out
    (xem) look-out
danh từ
  1. kim khâu mũi thật nhọn
  2. (ngôn ngữ học) phụ âm điếc
  3. (âm nhạc) nốt thăng; dấu thăng
  4. (thông tục) người lừa đảo, người cờ gian bạc lận
  5. (đùa cợt) chuyên gia, người thạo (về cái )
  6. (số nhiều) (nông nghiệp) tấm, hạt tấm
phó từ
  1. sắc cạnh, sắc nhọn
  2. đúng
    • at six o'clock sharp
      (lúc) đúng sáu giờ
  3. thình lình, đột ngột
    • to turn sharp round
      quay lại đột ngột
  4. (âm nhạc) cao
    • ti subg sharp
      hát cao

Idioms

  • to look sharp
    (xem) look

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

sharp
The chef uses a sharp knife to slice vegetables.