carotid

/kə'rɔtid/
Học thuật
Thân thiện
carotid

The doctor gently presses on the patient's carotid artery to check the pulse.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường dùng số nhiều: carotids):

    • (Giải phẫu) Động mạch cảnh: Một trong hai động mạch chính (động mạch cảnh chung, động mạch cảnh trong, động mạch cảnh ngoài) ở cổ, nhiệm vụ cung cấp máu giàu oxy lên đầu cổ.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) động mạch cảnh: Mô tả những thứ liên quan đến động mạch cảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The doctor checked the pulse in his carotid. (Bác sĩ kiểm tra mạchđộng mạch cảnh của anh ấy.)
    • A blockage in the carotid can increase the risk of stroke. (Sự tắc nghẽnđộng mạch cảnh có thể làm tăng nguy đột quỵ.)
  • Tính từ:

    • Carotid artery disease is a serious condition. (Bệnh động mạch cảnh một tình trạng nghiêm trọng.)
    • The patient underwent a carotid ultrasound. (Bệnh nhân đã được siêu âm động mạch cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carotid sinus": Xoang cảnh, một phần mở rộnggốc động mạch cảnh trong, vai trò điều chỉnh huyết áp.

    • Massaging the carotid sinus can sometimes slow a rapid heartbeat. (Xoa bóp xoang cảnh đôi khi có thể làm chậm nhịp tim nhanh.)
  • "Carotid endarterectomy": Phẫu thuật cắt bỏ nội mạc động mạch cảnh, một thủ thuật để loại bỏ mảng vữa làm hẹp động mạch.

    • The surgeon performed a carotid endarterectomy to restore blood flow. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện phẫu thuật cắt bỏ nội mạc động mạch cảnh để khôi phục lưu lượng máu.)
Biến thể từ liên quan
  • Carotid artery (n): Động mạch cảnh (cụm từ y học phổ biến nhất).
  • Common carotid artery (n): Động mạch cảnh chung.
  • Internal carotid artery (n): Động mạch cảnh trong.
  • External carotid artery (n): Động mạch cảnh ngoài.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Carotid artery (cụm danh từ đồng nghĩa trực tiếp): động mạch cảnh.
  • Artery of the neck (mô tả): động mạchcổ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, giải phẫu hoặc khoa học.
  • Trong hầu hết các trường hợp, khi nói đến "carotid", người ta thường ngầm hiểu "carotid artery" (động mạch cảnh).
  • Vị trí của động mạch cảnh rất quan trọng; việc ấn mạnh vào có thể gây nguy hiểm có thể làm giảm lưu lượng máu lên não.
carotid

The doctor gently presses on the patient's carotid artery to check the pulse.

danh từ
  1. (giải phẫu) động mạch cảnh

Từ gần giống