caryatid

/,kæri'ætid/
Học thuật
Thân thiện
caryatid

A caryatid supports the roof of an ancient temple.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cột tượng đàn bà: Trong kiến trúc, "caryatid" một cột hoặc trụ đỡ hình dáng một người phụ nữ mặc trang phục, thường được chạm khắc từ đá, thay thế cho một cột trụ thông thường để đỡ phần kiến trúc bên trên, như một mái đền hoặc ban công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Erechtheion on the Acropolis is famous for its porch supported by six caryatids. (Ngôi đền Erechtheion trên đồi Acropolis nổi tiếng với hàng hiên được đỡ bởi sáu cột tượng đàn bà.)
    • The architect used modern caryatids to support the balcony of the new museum. (Kiến trúc sư đã sử dụng những cột tượng đàn bà hiện đại để đỡ ban công của bảo tàng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A row of caryatids": Một hàng các cột tượng đàn bà.
    • The facade was decorated with a solemn row of caryatids. (Mặt tiền được trang trí bằng một hàng cột tượng đàn bà trang nghiêm.)
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử nghệ thuật, phê bình kiến trúc mô tả các công trình cổ điển hoặc tân cổ điển.
Biến thể từ gần giống
  • Atlantes / Telamones (n): Cột tượng nam giới. Đây phiên bản nam tương ứng của "caryatid", thường mô tả những người đàn ông với biểu cảm căng thẳng hoặc đang gồng mình chịu lực.
    • While caryatids are female figures, atlantes are their male counterparts. (Trong khi caryatid các hình tượng nữ, thì atlantes những hình tượng nam tương ứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Architectural figure: Hình tượng kiến trúc (cụm từ chung hơn).
  • Supporting column in human form: Cột đỡ hình dáng con người.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "caryatid" một cách ẩn dụ. Tuy nhiên, hình ảnh của đôi khi được dùng trong văn học hoặc phê bình để ám chỉ một người phụ nữ phải chịu đựng gánh nặng một cách kiên nhẫn trang nghiêm.
caryatid

A caryatid supports the roof of an ancient temple.

danh từ
  1. (kiến trúc) cột tượng đàn bà

Từ gần giống