carpentry

/'kɑ:pintri/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghề thợ mộc: Nghề thủ công chuyên làm ra các đồ vật, cấu trúc từ gỗ, như bàn, ghế, tủ, cửa khung nhà.
    • Công việc mộc: Chỉ chung công việc, kỹ thuật hoặc sản phẩm được tạo ra bởi thợ mộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He learned carpentry from his father. (Anh ấy học nghề mộc từ cha mình.)
    • The old house has beautiful carpentry in its doors and windows. (Ngôi nhà những chi tiết mộc đẹpcửa ra vào cửa sổ.)
    • Fine carpentry requires patience and skill. (Nghề mộc tinh xảo đòi hỏi sự kiên nhẫn tay nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The carpentry of the argument" (nghĩa ẩn dụ): Cách một lập luận được xây dựng, cấu trúc một cách khéo léo chắc chắn.
    • The carpentry of her legal case was impeccable. (Cách ấy xây dựng vụ án thật hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Carpenter (n): thợ mộc, người hành nghề mộc.
    • The carpenter built a custom bookshelf. (Người thợ mộc đã đóng một giá sách đặt riêng.)
  • Woodworking (n): công việc chế tác đồ gỗ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả điêu khắc gỗ).
    • Woodworking and carpentry are related crafts. (Chế tác đồ gỗ nghề mộc những nghề thủ công liên quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Woodcraft: nghệ thuật/kỹ năng làm việc với gỗ.
  • Joinery: nghề lắp ghép đồ gỗ (một chuyên ngành trong nghề mộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "carpentry" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "carpentry".)

danh từ
  1. nghề thợ mộc
  2. rui (kèo nhà)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "carpentry"