woodwork
/'wudwə:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghề mộc, nghề làm đồ gỗ: Chỉ công việc, kỹ năng hoặc nghề thủ công liên quan đến việc chế tác, sản xuất các vật dụng từ gỗ.
- Đồ gỗ: Chỉ các vật dụng, sản phẩm được làm từ gỗ, như bàn, ghế, tủ.
- Phần gỗ (của một công trình): Chỉ các bộ phận, cấu kiện bằng gỗ trong một tòa nhà hoặc căn phòng, chẳng hạn như cửa, khung cửa sổ, cầu thang, tấm ốp tường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He studied woodwork at school. (Anh ấy đã học nghề mộc ở trường.)
- The beautiful woodwork in the old house was hand-carved. (Đồ gỗ đẹp trong ngôi nhà cổ được chạm khắc thủ công.)
- We need to repaint all the woodwork in the hallway. (Chúng tôi cần sơn lại tất cả phần gỗ trong hành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to crawl out of the woodwork": (thành ngữ) xuất hiện đột ngột từ nơi ẩn náu, thường dùng để chỉ những người xuất hiện bất ngờ khi có cơ hội hoặc lợi ích.
- After he won the lottery, old friends and distant relatives crawled out of the woodwork. (Sau khi anh ta trúng số, bạn bè cũ và họ hàng xa xuất hiện từ khắp nơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Woodworker (n): thợ mộc, người làm đồ gỗ.
- My grandfather was a skilled woodworker. (Ông tôi là một thợ mộc lành nghề.)
- Woodworking (n): hoạt động, công việc làm đồ gỗ.
- His hobby is woodworking. (Sở thích của anh ấy là làm đồ gỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Carpentry (n): nghề mộc, thợ mộc (thường nhấn mạnh kỹ năng xây dựng, lắp đặt các cấu trúc gỗ).
- Joinery (n): nghề đóng đồ gỗ tinh xảo (thường chỉ việc lắp ghép các mối nối trong đồ gỗ).
Thành ngữ liên quan
- Blend into the woodwork: (thành ngữ) trở nên vô hình, không ai chú ý đến; hòa lẫn vào cảnh vật xung quanh.
- She was so shy that she just blended into the woodwork at parties. (Cô ấy nhút nhát đến mức chỉ lặng lẽ nép vào góc trong các bữa tiệc.)
danh từ
- nghề làm đồ gỗ, nghề mộc
- đồ gỗ; phần mộc (của một căn nhà như cửa, rui, kèo...)