carpeted

Học thuật
Thân thiện
carpeted

The hallway is carpeted with a soft blue rug.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được trải thảm, được phủ thảm: Mô tả một bề mặt (thường sàn nhà) đã được phủ lên bằng thảm.
    • Như được phủ lên bằng thảm: Mô tả một bề mặt nào đó có vẻ ngoài hoặc cảm giác mềm mại, dày đặc, tương tự như thảm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The entire house has carpeted floors. (Toàn bộ ngôi nhà sàn được trải thảm.)
    • We walked down the long, carpeted corridor. (Chúng tôi đi dọc theo hành lang dài được trải thảm.)
    • The forest floor was carpeted with fallen leaves. (Mặt đất trong rừng được phủ lên bởi rụng như một tấm thảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong cấu trúc so sánh ẩn dụ: Thường dùng để mô tả một bề mặt tự nhiên được bao phủ dày đặc bởi thứ đó mềm mại.
    • The hillside was carpeted with wildflowers. (Sườn đồi được phủ kín bởi hoa dại.)
  • Dùng trong cấu tạo từ ghép (thường dấu gạch nối): "carpeted" có thể kết hợp với một danh từ khác để tạo thành tính từ ghép mô tả.
    • a red-carpeted staircase (một cầu thang được trải thảm đỏ)
Biến thể từ gần giống
  • Carpet (n): Tấm thảm.
    • We bought a new carpet for the living room. (Chúng tôi mua một tấm thảm mới cho phòng khách.)
  • Carpet (v): Trải thảm, phủ thảm lên.
    • They decided to carpet the bedrooms. (Họ quyết định trải thảm cho các phòng ngủ.)
  • Carpeting (n): Vật liệu thảm nói chung; hành động trải thảm.
    • The office needs new carpeting. (Văn phòng cần thảm mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Covered: Được bao phủ.
  • Rugged: Được trải thảm (ít phổ biến hơn, thường dùng "rug" cho thảm nhỏ).
  • Blanketed: Được phủ lên như một tấm chăn (nghĩa ẩn dụ gần giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ nào trực tiếp được hình thành từ tính từ "carpeted")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "carpeted")

carpeted

The hallway is carpeted with a soft blue rug.

Adjective
  1. được phủ lên bằng thảm, hoặc như thể bằng thảm

Từ trái nghĩa

Từ chứa "carpeted"