uncarpeted
/'ʌn'kɑ:pitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có thảm, không được trải thảm: Mô tả một bề mặt sàn nhà hoặc cầu thang không được phủ bằng thảm. Nó thường chỉ sàn gỗ, sàn đá, hoặc sàn bê tông để lộ ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The uncarpeted stairs echoed with every step. (Những bậc cầu thang không trải thảm vang vọng theo từng bước chân.)
- They preferred the cool feel of the uncarpeted wooden floor in the summer. (Họ thích cảm giác mát lạnh của sàn gỗ không có thảm vào mùa hè.)
- The sound was much louder in the uncarpeted hallway. (Âm thanh lớn hơn nhiều ở hành lang không trải thảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bare and uncarpeted": trống trơn và không có thảm (nhấn mạnh sự trống trải, đơn giản).
- The room was bare and uncarpeted, with only a single chair. (Căn phòng trống trơn và không có thảm, chỉ với một chiếc ghế đơn.)
"leave a floor uncarpeted": để sàn nhà không trải thảm.
- We decided to leave the floor uncarpeted to showcase the original hardwood. (Chúng tôi quyết định để sàn không trải thảm để phô bày lớp gỗ cứng nguyên bản.)
Biến thể và từ gần giống
Carpeted (tính từ): có trải thảm, được phủ thảm.
- The carped living room felt cozy. (Phòng khách có trải thảm cảm giác thật ấm cúng.)
Bare (tính từ): trần trụi, không được che phủ (có thể dùng cho sàn nhà nhưng nghĩa rộng hơn).
- The bare floorboards needed polishing. (Những tấm ván sàn trần cần được đánh bóng.)
Từ đồng nghĩa
- Without a carpet: không có thảm.
- Bare-floored: sàn trần.
Từ trái nghĩa
- Carpeted: có trải thảm.
- Rug-covered: được phủ thảm.
tính từ
- không có thảm, không trải thảm