carpette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tấm thảm con, thảm nhỏ: Một tấm thảm có kích thước nhỏ, thường được dùng để trải ở những vị trí cụ thể như trước ghế, cạnh giường, hoặc lối ra vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a acheté une jolie carpette pour le salon. (Cô ấy đã mua một tấm thảm nhỏ xinh cho phòng khách.)
- La carpette devant la porte d'entrée sert à essuyer les pieds. (Tấm thảm nhỏ trước cửa ra vào dùng để lau chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être/tomber sur la carpette": (nghĩa bóng, thân mật) bị khiển trách, bị la mắng.
- Après son erreur, il est tombé sur la carpette du patron. (Sau sai lầm của mình, anh ta đã bị ông chủ khiển trách.)
Biến thể và từ gần giống
- Carpeau (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "carpette", cũng có nghĩa là tấm thảm nhỏ.
- Tapis (danh từ giống đực): thảm (nói chung, thường có kích thước lớn hơn một ).
- Descente de lit (cụm danh từ giống cái): thảm trải cạnh giường, một loại đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
- Petit tapis: thảm nhỏ.
- Paillasson: thảm chùi chân, thường bằng vật liệu cứng hơn, đặt ở lối ra vào.
danh từ giống cái
- tấm thảm con
- như carpeau