carpette

Học thuật
Thân thiện
carpette

La carpette est posée devant la cheminée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tấm thảm con, thảm nhỏ: Một tấm thảm kích thước nhỏ, thường được dùng để trảinhững vị trí cụ thể như trước ghế, cạnh giường, hoặc lối ra vào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a acheté une jolie carpette pour le salon. ( ấy đã mua một tấm thảm nhỏ xinh cho phòng khách.)
    • La carpette devant la porte d'entrée sert à essuyer les pieds. (Tấm thảm nhỏ trước cửa ra vào dùng để lau chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être/tomber sur la carpette": (nghĩa bóng, thân mật) bị khiển trách, bị la mắng.
    • Après son erreur, il est tombé sur la carpette du patron. (Sau sai lầm của mình, anh ta đã bị ông chủ khiển trách.)
Biến thể từ gần giống
  • Carpeau (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "carpette", cũng có nghĩatấm thảm nhỏ.
  • Tapis (danh từ giống đực): thảm (nói chung, thường kích thước lớn hơn một ).
  • Descente de lit (cụm danh từ giống cái): thảm trải cạnh giường, một loại đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Petit tapis: thảm nhỏ.
  • Paillasson: thảm chùi chân, thường bằng vật liệu cứng hơn, đặtlối ra vào.
carpette

La carpette est posée devant la cheminée.

danh từ giống cái
  1. tấm thảm con
  2. như carpeau

Từ gần giống