courbette

Học thuật
Thân thiện
courbette

Le cheval fait une courbette dans le manège.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hất chân trước khuỵu vào ngực (của ngựa): Một động tác của ngựa khi nhảy lên co hai chân trước lại dưới ngực.
    • Sự cúi lạy: Một cử chỉ cúi người sâu, thường để tỏ lòng tôn kính hoặc nịnh hót quá mức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le cheval de dressage a exécuté une parfaite courbette. (Con ngựa biểu diễn đã thực hiện một động tác hất chân trước hoàn hảo.)
    • Il a fait une courbette devant le roi pour montrer son respect. (Hắn đã cúi lạy trước mặt nhà vua để tỏ lòng tôn kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire des courbettes": Cúi luồn, nịnh hót một cách đê tiện.
    • Il fait des courbettes devant son patron pour obtenir une promotion. (Hắn cúi luồn trước mặt ông chủ để được thăng chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Courber (động từ): Cúi xuống, làm cong.

    • Il courba l'échine sous le poids. (Anh ta cúi lưng xuống dưới sức nặng.)
  • Révérence (danh từ giống cái): Cái cúi chào, sự kính cẩn. (Từ này có thể dùng thay thế cho nghĩa "sự cúi lạy" nhưng ít mang sắc thái tiêu cực như "courbette").

Từ đồng nghĩa
  • Saut (danh từ giống đực): nhảy. (Chỉ tương đồng một phần với nghĩa động tác của ngựa).
  • Génuflexion (danh từ giống cái): Sự quỳ gối, sự cúi rạp người. (Gần nghĩa với "sự cúi lạy").
Thành ngữ liên quan
  • "Faire des courbettes et des révérences": Nịnh hót, luồn cúi.
    • Il passe son temps à faire des courbettes et des révérences pour plaire à ses supérieurs. (Hắn dành thời gian để nịnh hót luồn cúi nhằm làm hài lòng cấp trên.)
courbette

Le cheval fait une courbette dans le manège.

danh từ giống cái
  1. sự hất chân trước khuỵu vào ngực (của ngựa)
  2. sự cúi lạy
    • Faire des courbettes
      cúi luồn đê tiện

Từ gần giống

Từ chứa "courbette"