courbette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hất chân trước khuỵu vào ngực (của ngựa): Một động tác của ngựa khi nó nhảy lên và co hai chân trước lại dưới ngực.
- Sự cúi lạy: Một cử chỉ cúi người sâu, thường để tỏ lòng tôn kính hoặc nịnh hót quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le cheval de dressage a exécuté une parfaite courbette. (Con ngựa biểu diễn đã thực hiện một động tác hất chân trước hoàn hảo.)
- Il a fait une courbette devant le roi pour montrer son respect. (Hắn đã cúi lạy trước mặt nhà vua để tỏ lòng tôn kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire des courbettes": Cúi luồn, nịnh hót một cách đê tiện.
- Il fait des courbettes devant son patron pour obtenir une promotion. (Hắn cúi luồn trước mặt ông chủ để được thăng chức.)
Biến thể và từ gần giống
Courber (động từ): Cúi xuống, làm cong.
- Il courba l'échine sous le poids. (Anh ta cúi lưng xuống dưới sức nặng.)
Révérence (danh từ giống cái): Cái cúi chào, sự kính cẩn. (Từ này có thể dùng thay thế cho nghĩa "sự cúi lạy" nhưng ít mang sắc thái tiêu cực như "courbette").
Từ đồng nghĩa
- Saut (danh từ giống đực): Cú nhảy. (Chỉ tương đồng một phần với nghĩa động tác của ngựa).
- Génuflexion (danh từ giống cái): Sự quỳ gối, sự cúi rạp người. (Gần nghĩa với "sự cúi lạy").
Thành ngữ liên quan
- "Faire des courbettes et des révérences": Nịnh hót, luồn cúi.
- Il passe son temps à faire des courbettes et des révérences pour plaire à ses supérieurs. (Hắn dành thời gian để nịnh hót và luồn cúi nhằm làm hài lòng cấp trên.)
danh từ giống cái
- sự hất chân trước khuỵu vào ngực (của ngựa)
- sự cúi lạy
- Faire des courbettescúi luồn đê tiện